Turbina Cerrik: tin tức, thông tin website facebook
CLB Turbina Cerrik: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Turbina Cerrik |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Albania |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Albania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Turbina Cerrik mới nhất
-
15/11 20:00Turbina CerrikFK Zeljeznicar0 - 0
-
09/08 15:30Turbina CerrikFK Igman Konjic1 - 0
-
16/10 18:30KS ElbasaniTurbina Cerrik3 - 0
-
06/12 19:00Skenderbeu KorcaTurbina Cerrik4 - 0
-
18/10 18:301 Turbina CerrikKS Veleciku Koplik 12 - 0
-
18/05 21:00Turbina CerrikTomori berat0 - 1
-
07/05 20:00BurreliTurbina Cerrik3 - 1
-
23/04 20:00Turbina CerrikSkenderbeu Korca0 - 1
-
15/04 20:00KF OrikuTurbina Cerrik0 - 0
-
09/04 20:00Turbina CerrikKS Dinamo Tirana1 - 0
Lịch thi đấu Turbina Cerrik sắp tới
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Skenderbeu Korca | 25 | 19 | 3 | 3 | 48 | 23 | 25 | 60 | T H T T T T |
| 2 | KF Laci | 25 | 17 | 6 | 2 | 43 | 16 | 27 | 57 | T T T T T T |
| 3 | Pogradeci | 25 | 16 | 6 | 3 | 45 | 22 | 23 | 54 | T H T T T T |
| 4 | KS Iliria Fushe | 25 | 8 | 9 | 8 | 24 | 26 | -2 | 33 | T H T T H H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 25 | 9 | 6 | 10 | 32 | 38 | -6 | 33 | B T B T B B |
| 6 | Burreli | 25 | 8 | 8 | 9 | 19 | 27 | -8 | 32 | T H B H B H |
| 7 | Besa Kavaje | 25 | 8 | 7 | 10 | 29 | 28 | 1 | 31 | B H B B T T |
| 8 | KS Korabi Peshkopi | 25 | 7 | 7 | 11 | 26 | 33 | -7 | 28 | B H B H T B |
| 9 | Apolonia Fier | 25 | 6 | 6 | 13 | 23 | 31 | -8 | 24 | B H B B B B |
| 10 | Luftetari | 25 | 3 | 11 | 11 | 24 | 35 | -11 | 20 | B H T B B H |
| 11 | Lushnja KS | 25 | 4 | 8 | 13 | 21 | 35 | -14 | 20 | B B B B B B |
| 12 | KS Perparimi Kukesi | 25 | 4 | 5 | 16 | 19 | 39 | -20 | 17 | T B T B H H |