ASFA-Yennenga: tin tức, thông tin website facebook
CLB ASFA-Yennenga: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | ASFA-Yennenga |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Burkina Faso |
| Giải bóng đá VĐQG | Ngoại hạng Burkina Faso |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả ASFA-Yennenga mới nhất
-
05/01 00:45ASFA-YennengaRC Kadiogo0 - 2
-
29/12 22:301 RC Bobo DioulassoASFA-Yennenga0 - 0
-
19/12 22:30ASFA-YennengaMajestic FC0 - 1
-
13/12 22:30Kiko FCASFA-Yennenga1 - 1
-
03/12 22:30ASFA-YennengaVitesse Delft1 - 0
-
29/11 00:45US Forces ArmeesASFA-Yennenga1 - 0
-
24/11 22:30AS Police OuagadougouASFA-Yennenga0 - 2
-
21/11 22:30ASFA-YennengaSally Tas0 - 0
-
14/11 22:30Royal FCASFA-Yennenga0 - 1
-
31/10 00:45ASFA-YennengaAS Sonabel1 - 0
Lịch thi đấu ASFA-Yennenga sắp tới
BXH Ngoại hạng Burkina Faso mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rahimo FC | 21 | 13 | 8 | 0 | 33 | 11 | 22 | 47 | T H T H T T |
| 2 | US Forces Armees | 21 | 10 | 7 | 4 | 25 | 13 | 12 | 37 | H H T T T H |
| 3 | Majestic FC | 21 | 9 | 8 | 4 | 19 | 14 | 5 | 35 | H T H T B H |
| 4 | ASFA-Yennega | 22 | 7 | 10 | 5 | 15 | 17 | -2 | 31 | T B B T H B |
| 5 | Sporting Football des Cascades | 21 | 7 | 9 | 5 | 15 | 10 | 5 | 30 | H T T H H B |
| 6 | ASF Bobo Dioulasso | 21 | 7 | 9 | 5 | 19 | 16 | 3 | 30 | T H B B B H |
| 7 | AS Douanes Ouagadougou | 21 | 6 | 11 | 4 | 21 | 21 | 0 | 29 | B H H T H H |
| 8 | RC Kadiogo | 21 | 8 | 5 | 8 | 18 | 18 | 0 | 29 | H T B B T T |
| 9 | AS Sonabel | 21 | 6 | 9 | 6 | 16 | 18 | -2 | 27 | H B T H H H |
| 10 | Sally Tas | 21 | 6 | 8 | 7 | 18 | 19 | -1 | 26 | H B T B H B |
| 11 | Real du Faso | 21 | 6 | 7 | 8 | 15 | 19 | -4 | 25 | T B B T B H |
| 12 | CFFEB | 21 | 6 | 6 | 9 | 14 | 16 | -2 | 24 | B B H H T T |
| 13 | Vitesse Delft | 21 | 4 | 8 | 9 | 11 | 18 | -7 | 20 | H B T T H H |
| 14 | AJEB | 21 | 4 | 6 | 11 | 14 | 20 | -6 | 18 | B T B H B B |
| 15 | Etoile Filante de Ouagadougou | 21 | 3 | 9 | 9 | 11 | 23 | -12 | 18 | H T H H B T |
| 16 | RC Bobo Dioulasso | 22 | 3 | 8 | 11 | 5 | 16 | -11 | 17 | B B B H B T |