AFC Leopards: tin tức, thông tin website facebook
CLB AFC Leopards: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | AFC Leopards |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Kenya |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Kenya |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả AFC Leopards mới nhất
-
01/03 20:15AFC LeopardsShabana FC2 - 0Vòng 21
-
26/02 20:15KCB SCAFC Leopards0 - 0Vòng 22
-
21/02 20:00AFC LeopardsPosta Rangers2 - 0Vòng 23
-
14/02 18:00BandariAFC Leopards0 - 0Vòng 20
-
25/01 20:00Sofapaka FCAFC Leopards0 - 0Vòng 18
-
17/01 20:00AFC LeopardsAPS Bomet0 - 0Vòng 17
-
11/01 20:00TuskerAFC Leopards0 - 2Vòng 16
-
07/01 20:00Nairobi UnitedAFC Leopards0 - 1Vòng 2
-
04/01 20:00AFC LeopardsKakamega Homeboyz0 - 1Vòng 12
-
23/12 19:00Bidco UnitedAFC Leopards0 - 1Vòng 15
Lịch thi đấu AFC Leopards sắp tới
-
02/01 19:00BidicoAFC Leopards? - ?
-
15/05 20:00AFC LeopardsKariobangi Sharks? - ?
-
22/05 19:00Mathare UnitedAFC Leopards? - ?
-
28/05 19:00AFC LeopardsBidico? - ?
-
26/02 19:00AFC LeopardsTusker? - ?Vòng 21
-
06/03 19:00Kakamega HomeboyzAFC Leopards? - ?Vòng 22
-
13/03 19:00Mathare UnitedAFC Leopards? - ?Vòng 18
-
20/03 19:00Ulinzi Stars NakuruAFC Leopards? - ?Vòng 24
-
06/04 19:00AFC LeopardsKariobangi Sharks? - ?Vòng 25
-
17/04 19:00AFC LeopardsWazito FC? - ?Vòng 26
BXH VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 23 | 15 | 5 | 3 | 39 | 16 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 2 | AFC Leopards | 22 | 12 | 7 | 3 | 30 | 14 | 16 | 43 | T T H T B T |
| 3 | Shabana FC | 23 | 11 | 7 | 5 | 28 | 23 | 5 | 40 | H T T T T B |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 22 | 10 | 8 | 4 | 34 | 23 | 11 | 38 | T H T T H T |
| 5 | Kenya Police FC | 23 | 9 | 10 | 4 | 20 | 14 | 6 | 37 | B H H H T T |
| 6 | Muranga Seal | 23 | 10 | 6 | 7 | 31 | 26 | 5 | 36 | T T T B B T |
| 7 | Tusker | 23 | 10 | 4 | 9 | 21 | 24 | -3 | 34 | T H B B T T |
| 8 | KCB SC | 23 | 9 | 6 | 8 | 23 | 24 | -1 | 33 | B T H B T H |
| 9 | Bandari | 23 | 7 | 11 | 5 | 19 | 17 | 2 | 32 | T B H T H B |
| 10 | Nairobi United | 20 | 8 | 6 | 6 | 26 | 21 | 5 | 30 | T H B T H H |
| 11 | Mara Sugar FC | 22 | 6 | 10 | 6 | 23 | 23 | 0 | 28 | B B H T H T |
| 12 | Mathare United | 23 | 7 | 5 | 11 | 17 | 22 | -5 | 26 | H B T H B B |
| 13 | Posta Rangers | 23 | 5 | 10 | 8 | 19 | 28 | -9 | 25 | H H B B B H |
| 14 | Kariobangi Sharks | 23 | 4 | 10 | 9 | 15 | 25 | -10 | 22 | H T H H T B |
| 15 | Bidco United | 23 | 4 | 8 | 11 | 15 | 27 | -12 | 20 | B H B B H T |
| 16 | Ulinzi Stars Nakuru | 23 | 4 | 7 | 12 | 20 | 26 | -6 | 19 | B B H B H B |
| 17 | APS Bomet | 23 | 4 | 7 | 12 | 23 | 32 | -9 | 19 | B T B H B B |
| 18 | Sofapaka FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 15 | 33 | -18 | 14 | B B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation