FC Coffrane: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Coffrane: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Coffrane |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Sỹ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thụy Sỹ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Coffrane mới nhất
-
07/03 23:00FC Sion U21FC Coffrane1 - 0Vòng 18
-
01/03 20:001 FC CoffraneStade Payerne0 - 1Vòng 17
-
22/11 23:00Grand-LancyFC Coffrane1 - 0Vòng 15
-
08/11 23:00ChenoisFC Coffrane1 - 1Vòng 13
-
06/11 02:301 FC CoffraneMeyrin2 - 2Vòng 11
-
11/10 01:00Portalban/GletterensFC Coffrane 11 - 1Vòng 10
-
05/10 19:30FC CoffraneFC Prishtina Bern0 - 0Vòng 9
-
27/09 21:00FC Martigny SportsFC Coffrane1 - 1Vòng 8
-
20/09 21:00FC CoffraneFC Amical Saint-Prex0 - 3Vòng 7
-
19/10 19:15FC CoffraneFC Courtetelle0 - 2
Lịch thi đấu FC Coffrane sắp tới
-
12/03 02:00FC CoffraneEchallens? - ?Vòng 12
-
15/03 00:00FC CoffraneLa Chaux-de-Fonds? - ?Vòng 19
-
22/03 00:00La Sarraz-EclepensFC Coffrane? - ?Vòng 20
-
29/03 00:00FC CoffraneServette U21? - ?Vòng 21
-
04/04 23:00FC Amical Saint-PrexFC Coffrane? - ?Vòng 22
-
11/04 23:00FC CoffraneFC Martigny Sports? - ?Vòng 23
-
18/04 23:00FC Prishtina BernFC Coffrane? - ?Vòng 24
-
25/04 23:00FC CoffranePortalban/Gletterens? - ?Vòng 25
-
02/05 22:00MeyrinFC Coffrane? - ?Vòng 26
-
09/05 22:00EchallensFC Coffrane? - ?Vòng 27
BXH Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kriens | 20 | 16 | 3 | 1 | 59 | 24 | 35 | 51 | T T B T T T |
| 2 | Bruhl SG | 21 | 14 | 4 | 3 | 47 | 26 | 21 | 46 | T H T T H B |
| 3 | Young Boys U21 | 21 | 12 | 4 | 5 | 44 | 31 | 13 | 40 | B T T T H B |
| 4 | Bavois | 20 | 12 | 3 | 5 | 43 | 25 | 18 | 39 | B T H T B B |
| 5 | Biel Bienne | 21 | 12 | 3 | 6 | 48 | 31 | 17 | 39 | H T T H T T |
| 6 | Basuli B team | 21 | 9 | 7 | 5 | 43 | 32 | 11 | 34 | B H T T T B |
| 7 | Zurich B team | 21 | 8 | 6 | 7 | 36 | 36 | 0 | 30 | B H T B T T |
| 8 | SC Cham | 21 | 8 | 4 | 9 | 37 | 38 | -1 | 28 | B B T B T H |
| 9 | Schaffhausen | 21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | B T T T B T |
| 10 | FC Luzern U21 | 20 | 6 | 7 | 7 | 49 | 46 | 3 | 25 | H H B H B T |
| 11 | Lugano U21 | 21 | 6 | 7 | 8 | 27 | 43 | -16 | 25 | B T B B B T |
| 12 | Breitenrain | 21 | 6 | 5 | 10 | 28 | 30 | -2 | 23 | B B H H T B |
| 13 | Bulle | 20 | 6 | 4 | 10 | 37 | 40 | -3 | 22 | T B B T B T |
| 14 | Kreuzlingen | 21 | 5 | 7 | 9 | 27 | 41 | -14 | 22 | H B B T B H |
| 15 | Grand Saconnex | 21 | 5 | 6 | 10 | 44 | 51 | -7 | 21 | T H H B T T |
| 16 | Lausanne SportsU21 | 21 | 6 | 2 | 13 | 37 | 46 | -9 | 20 | T B H B B B |
| 17 | FC Paradiso | 21 | 4 | 6 | 11 | 36 | 52 | -16 | 18 | T T B H B B |
| 18 | Vevey Sports | 21 | 1 | 4 | 16 | 14 | 59 | -45 | 7 | T B B B B B |