Kết quả Tamworth vs Boreham Wood, 22h00 ngày 28/02
Kết quả Tamworth vs Boreham Wood
Đối đầu Tamworth vs Boreham Wood
Phong độ Tamworth gần đây
Phong độ Boreham Wood gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/02/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.83O 2.75
0.77U 2.75
0.901
3.90X
3.502
1.80Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
0.98O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tamworth vs Boreham Wood
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 5 Anh 2025-2026 » vòng 36
-
Tamworth vs Boreham Wood: Diễn biến chính
-
24'Oliver Lynch (Assist:Teo Kurtaran)
1-0 -
52'Stefan Mols
2-0 -
58'2-1
Matt Rush -
61'Oliver Lynch
3-1 -
76'3-2
Matt Rush (Assist:Regan Booty) -
89'3-2Charlie OConnell
- BXH Hạng 5 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Tamworth vs Boreham Wood: Số liệu thống kê
-
TamworthBoreham Wood
-
12Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
1Phạt góc8
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
103Pha tấn công123
-
-
77Tấn công nguy hiểm102
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH Hạng 5 Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rochdale | 36 | 28 | 4 | 4 | 69 | 25 | 44 | 88 | H T H T T T |
| 2 | York City | 37 | 26 | 8 | 3 | 97 | 36 | 61 | 86 | T T T T B T |
| 3 | Carlisle United | 36 | 22 | 6 | 8 | 66 | 44 | 22 | 72 | T T T B T H |
| 4 | Boreham Wood | 36 | 21 | 7 | 8 | 73 | 47 | 26 | 70 | H H T B T T |
| 5 | Forest Green Rovers | 37 | 18 | 11 | 8 | 62 | 43 | 19 | 65 | B B H B T T |
| 6 | Scunthorpe United | 35 | 18 | 10 | 7 | 65 | 50 | 15 | 64 | B H B B H T |
| 7 | Halifax Town | 37 | 16 | 8 | 13 | 56 | 53 | 3 | 56 | T B B H H T |
| 8 | Southend United | 33 | 15 | 9 | 9 | 55 | 32 | 23 | 54 | B T T B H H |
| 9 | Hartlepool United | 36 | 13 | 12 | 11 | 42 | 40 | 2 | 51 | H B T T B B |
| 10 | Tamworth | 36 | 12 | 9 | 15 | 46 | 59 | -13 | 45 | H H T T B B |
| 11 | Boston United | 37 | 11 | 11 | 15 | 48 | 54 | -6 | 44 | T T H T H B |
| 12 | Solihull Moors | 35 | 11 | 10 | 14 | 59 | 56 | 3 | 43 | B B H B H B |
| 13 | Altrincham | 36 | 13 | 4 | 19 | 43 | 54 | -11 | 43 | B T T B T T |
| 14 | Woking | 33 | 11 | 9 | 13 | 46 | 41 | 5 | 42 | B T B B H T |
| 15 | Aldershot Town | 35 | 12 | 6 | 17 | 61 | 65 | -4 | 42 | H T T T B B |
| 16 | Wealdstone FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 45 | 57 | -12 | 42 | B B B T B T |
| 17 | Yeovil Town | 35 | 12 | 5 | 18 | 37 | 50 | -13 | 41 | H B B T T B |
| 18 | Sutton United | 36 | 9 | 12 | 15 | 50 | 61 | -11 | 39 | T T B H T B |
| 19 | Eastleigh | 36 | 10 | 9 | 17 | 45 | 63 | -18 | 39 | T H B T B B |
| 20 | Brackley Town | 35 | 9 | 9 | 17 | 33 | 52 | -19 | 36 | T B B B B B |
| 21 | Morecambe | 37 | 8 | 9 | 20 | 54 | 77 | -23 | 33 | B T H B T T |
| 22 | Braintree Town | 37 | 8 | 9 | 20 | 28 | 56 | -28 | 33 | H B B T B B |
| 23 | Gateshead | 35 | 9 | 5 | 21 | 42 | 77 | -35 | 32 | T T H B T T |
| 24 | Truro City | 36 | 6 | 7 | 23 | 34 | 64 | -30 | 25 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

