Kết quả FAP vs FK Vrsac, 19h00 ngày 23/11
-
Chủ nhật, Ngày 23/11/202519:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2
0.91U 2
0.851
2.10X
3.102
3.20Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.68O 0.75
0.82U 0.75
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FAP vs FK Vrsac
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Serbia 2025-2026 » vòng 19
-
FAP vs FK Vrsac: Diễn biến chính
-
20'0-1Bogdan Milosevic(OW)
-
23'Zarko Bogdanovic0-1
-
38'0-1Matija Grek
-
87'0-1Marko Jankovic
- BXH Hạng 2 Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
FAP vs FK Vrsac: Số liệu thống kê
-
FAPFK Vrsac
-
23Tổng cú sút5
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
9Phạt góc0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
16Sút ra ngoài3
-
-
116Pha tấn công95
-
-
66Tấn công nguy hiểm38
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH Hạng 2 Serbia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 26 | 15 | 9 | 2 | 44 | 24 | 20 | 54 | H H T H T B |
| 2 | FK Vozdovac Beograd | 26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 21 | 20 | 47 | T T H H B H |
| 3 | Macva Sabac | 25 | 13 | 7 | 5 | 35 | 23 | 12 | 46 | T T H H T B |
| 4 | FK Loznica | 26 | 12 | 7 | 7 | 28 | 23 | 5 | 43 | T T T H T T |
| 5 | Dinamo Jug | 26 | 10 | 12 | 4 | 30 | 22 | 8 | 42 | T H H H T T |
| 6 | Semendrija 1924 | 25 | 10 | 6 | 9 | 31 | 23 | 8 | 36 | B T H H B T |
| 7 | Jedinstvo UB | 25 | 8 | 11 | 6 | 35 | 33 | 2 | 35 | B T H B H T |
| 8 | FK Vrsac | 26 | 7 | 12 | 7 | 26 | 26 | 0 | 33 | B H B B T T |
| 9 | FK Graficar Beograd | 25 | 8 | 8 | 9 | 26 | 26 | 0 | 32 | T B H H T B |
| 10 | Tekstilac | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 | 40 | -9 | 31 | H B H H T B |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 25 | 7 | 6 | 12 | 29 | 28 | 1 | 27 | T B T B H B |
| 12 | FK Dubocica | 25 | 6 | 9 | 10 | 24 | 36 | -12 | 27 | H B B T H T |
| 13 | Borac Cacak | 26 | 6 | 8 | 12 | 25 | 32 | -7 | 26 | B T T T B H |
| 14 | Kabel Novi Sad | 26 | 5 | 10 | 11 | 17 | 33 | -16 | 25 | B B B H B B |
| 15 | FAP | 25 | 6 | 5 | 14 | 20 | 39 | -19 | 23 | B T B H B B |
| 16 | Usce | 25 | 4 | 7 | 14 | 21 | 34 | -13 | 19 | B B H H H B |
Title Play-offs
Championship Playoff

