Kết quả Kortrijk vs Genk II, 02h00 ngày 24/01
Kết quả Kortrijk vs Genk II
Đối đầu Kortrijk vs Genk II
Phong độ Kortrijk gần đây
Phong độ Genk II gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 24/01/202602:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.80+1.75
1.02O 3.25
0.79U 3.25
0.971
1.22X
5.502
10.00Hiệp 1-0.75
0.82+0.75
1.00O 1.5
1.05U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kortrijk vs Genk II
-
Sân vận động: Guldensporen stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Bỉ 2025-2026 » vòng 21
-
Kortrijk vs Genk II: Diễn biến chính
-
7'Brecht Dejaegere (Assist:Lennard Hens)
1-0 -
22'1-1
August De Wannemacker (Assist:Kayden Pierre) -
47'Jellert van Landschoot (Assist:Lenn De Smet)
2-1 -
50'2-1Henry Zion
-
73'Jellert van Landschoot (Assist:Brecht Dejaegere)
3-1 -
90'Thierry Ambrose (Assist:Ilan Hurtevent)
4-1
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Kortrijk vs Genk II: Số liệu thống kê
-
KortrijkGenk II
-
14Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
15Phạm lỗi9
-
-
7Phạt góc4
-
-
9Sút Phạt15
-
-
3Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua5
-
-
17Cản phá thành công11
-
-
18Thử thách13
-
-
23Long pass17
-
-
7Successful center3
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork0
-
-
2Cản sút6
-
-
16Rê bóng thành công10
-
-
12Đánh chặn19
-
-
19Ném biên17
-
-
386Số đường chuyền437
-
-
83%Chuyền chính xác83%
-
-
82Pha tấn công105
-
-
59Tấn công nguy hiểm52
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
3Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
12Shots Inside Box4
-
-
2Shots Outside Box8
-
-
51Duels Won60
-
-
2.19Expected Goals0.48
-
-
1.65xG Open Play0.29
-
-
2.19xG Non Penalty0.48
-
-
2.97xGOT0.09
-
-
34Touches In Opposition Box12
-
-
24Accurate Crosses8
-
-
47Ground Duels Won51
-
-
4Aerial Duels Won9
-
-
10Clearances24
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Star Waasland | 26 | 23 | 3 | 0 | 57 | 18 | 39 | 72 | T T T T T T |
| 2 | Kortrijk | 26 | 17 | 4 | 5 | 47 | 26 | 21 | 55 | B T B T T H |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | T T B H T T |
| 4 | KVSK Lommel | 27 | 13 | 7 | 7 | 50 | 38 | 12 | 46 | H B T T B H |
| 5 | Patro Eisden | 27 | 12 | 8 | 7 | 37 | 32 | 5 | 44 | H H T B B H |
| 6 | RFC de Liege | 26 | 13 | 4 | 9 | 37 | 31 | 6 | 43 | T H T B T B |
| 7 | KAS Eupen | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 30 | 8 | 39 | H B T H H T |
| 8 | Gent B | 26 | 11 | 3 | 12 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T B T B |
| 9 | Lokeren | 26 | 8 | 9 | 9 | 36 | 37 | -1 | 33 | H B H T B B |
| 10 | Jeunesse Molenbeek | 27 | 8 | 8 | 11 | 42 | 43 | -1 | 32 | T H B H H T |
| 11 | Lierse | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 36 | -6 | 30 | B B B B T T |
| 12 | Anderlecht II | 26 | 6 | 10 | 10 | 36 | 39 | -3 | 28 | H T B T T H |
| 13 | Seraing United | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 34 | -7 | 26 | H B B T T T |
| 14 | Francs Borains | 26 | 6 | 7 | 13 | 23 | 37 | -14 | 25 | T H B H B B |
| 15 | Genk II | 26 | 6 | 5 | 15 | 33 | 51 | -18 | 23 | T H T B B B |
| 16 | Club Brugge Ⅱ | 27 | 4 | 4 | 19 | 28 | 49 | -21 | 16 | T B B B B B |
| 17 | Olympic Charleroi | 26 | 3 | 7 | 16 | 21 | 51 | -30 | 16 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

