Kết quả Coventry City vs Blackburn Rovers, 21h00 ngày 18/10

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ bảy, Ngày 18/10/2025
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    0.90
    +1
    0.98
    O 2.75
    0.86
    U 2.75
    1.00
    1
    1.50
    X
    4.00
    2
    6.00
    Hiệp 1
    -0.5
    1.09
    +0.5
    0.79
    O 0.5
    0.29
    U 0.5
    2.40
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Coventry City vs Blackburn Rovers

  • Sân vận động: Coventry Building Society Arena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 12℃~13℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 10

  • Coventry City vs Blackburn Rovers: Diễn biến chính

  • 18'
    0-0
    Sondre Tronstad
  • 56'
    0-0
    Ryan Hedges
  • 57'
    Victor Torp goal 
    1-0
  • 60'
    Brandon Thomas-Asante goal 
    2-0
  • 62'
    Ellis Simms  
    Haji Wright  
    2-0
  • 62'
    2-0
     Dion De Neve
     Ryan Hedges
  • 63'
    2-0
     Makhtar Gueye
     Yuki Ohashi
  • 63'
    2-0
     Augustus Kargbo
     Andri Lucas Gudjohnsen
  • 72'
    2-0
     Sidnei Tavares
     Axel Henriksson
  • 72'
    Jamie Allen  
    Ephron Mason-Clarke  
    2-0
  • 80'
    2-0
     Kristi Montgomery
     Lewis Miller
  • 87'
    Kai Andrews  
    Victor Torp  
    2-0
  • 87'
    Kaine Hayden  
    Tatsuhiro Sakamoto  
    2-0
  • Coventry City vs Blackburn Rovers: Đội hình chính và dự bị

  • Coventry City4-2-3-1
    19
    Carl Rushworth
    3
    Jay Dasilva
    15
    Liam Kitching
    4
    Bobby Thomas
    27
    Milan van Ewijk
    6
    Matt Grimes
    29
    Victor Torp
    10
    Ephron Mason-Clarke
    23
    Brandon Thomas-Asante
    7
    Tatsuhiro Sakamoto
    11
    Haji Wright
    23
    Yuki Ohashi
    11
    Andri Lucas Gudjohnsen
    18
    Axel Henriksson
    2
    Ryan Alebiosu
    6
    Sondre Tronstad
    5
    Taylor Gardner-Hickman
    19
    Ryan Hedges
    12
    Lewis Miller
    16
    Scott Wharton
    15
    Sean McLoughlin
    22
    Balazs Toth
    Blackburn Rovers3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 9Ellis Simms
    8Jamie Allen
    20Kaine Hayden
    54Kai Andrews
    33Miguel Brau
    21Jake Bidwell
    13Ben Wilson
    50George Shepherd
    26Luke Woolfenden
    Dion De Neve 14
    Sidnei Tavares 8
    Makhtar Gueye 9
    Augustus Kargbo 7
    Kristi Montgomery 31
    Ryoya Morishita 25
    Yuri Oliveira Ribeiro 4
    Aynsley Pears 1
    Adam Forshaw 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mark Robins
    Jon Dahl Tomasson
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Coventry City vs Blackburn Rovers: Số liệu thống kê

  • Coventry City
    Blackburn Rovers
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 405
    Số đường chuyền
    359
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 68
    Đánh đầu
    76
  •  
     
  • 31
    Đánh đầu thành công
    41
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 22
    Long pass
    23
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 36 22 8 6 74 38 36 74 H T T T T T
2 Middlesbrough 36 20 9 7 58 35 23 69 T B H H T T
3 Millwall 36 19 8 9 50 41 9 65 T T B T T T
4 Ipswich Town 35 18 10 7 61 35 26 64 T B T T T H
5 Hull City 36 18 6 12 57 52 5 60 B B T T B B
6 Wrexham 35 15 12 8 54 45 9 57 T B H T T T
7 Derby County 36 15 9 12 54 47 7 54 B T B B T T
8 Southampton 35 14 11 10 57 46 11 53 T T T H T T
9 Watford 35 13 12 10 45 41 4 51 H B H T B T
10 Bristol City 36 14 8 14 48 46 2 50 T H B T B B
11 Sheffield United 36 15 4 17 51 49 2 49 B T T B T H
12 Birmingham City 36 13 10 13 46 47 -1 49 T H T B B B
13 Preston North End 36 12 13 11 42 43 -1 49 T H B H B B
14 Swansea City 36 14 7 15 42 43 -1 49 T B T H B T
15 Stoke City 36 13 8 15 39 36 3 47 H B H T B B
16 Queens Park Rangers (QPR) 36 13 8 15 46 58 -12 47 H B T B B B
17 Norwich City 35 13 6 16 47 44 3 45 B T T B T T
18 Charlton Athletic 36 11 11 14 34 44 -10 44 T B H H B T
19 Portsmouth 35 10 10 15 35 45 -10 40 B T T B B H
20 Blackburn Rovers 36 10 9 17 34 47 -13 39 B T T B B H
21 West Bromwich(WBA) 36 9 9 18 35 53 -18 36 H H B H B H
22 Leicester City 36 10 11 15 48 57 -9 35 B B H H B H
23 Oxford United 36 8 11 17 34 48 -14 35 H B H B T T
24 Sheffield Wednesday 36 1 8 27 22 73 -51 -7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation