Kết quả Millwall vs Sheffield Wednesday, 02h45 ngày 27/11
Kết quả Millwall vs Sheffield Wednesday
Nhận định, Soi kèo Millwall vs Sheffield Wednesday 2h45 ngày 27/11: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Millwall vs Sheffield Wednesday
Phong độ Millwall gần đây
Phong độ Sheffield Wednesday gần đây
-
Thứ năm, Ngày 27/11/202502:45
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
1.00O 2.5
1.05U 2.5
0.671
1.65X
3.752
5.25Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
1.07O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Millwall vs Sheffield Wednesday
-
Sân vận động: The Den Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 17
-
Millwall vs Sheffield Wednesday: Diễn biến chính
-
42'0-0Liam Cooper
-
45'0-0Dominic Iorfa
-
61'Raees Bangura-Williams
Camiel Neghli0-0 -
61'Femi Azeez
Thierno Ballo0-0 -
71'Femi Azeez (Assist:Alfie Doughty)
1-0 -
72'Dan McNamara
Alfie Doughty1-0 -
73'1-0Jamal Lowe
Svante Ingelsson -
79'1-0Liam Palmer
Liam Cooper -
87'Macaulay Langstaff
Mihailo Ivanovic1-0 -
87'Daniel Kelly
Aidomo Emakhu1-0 -
88'1-0Barry Bannan
-
90'1-0Jarvis Thornton
Sean Fusire -
90'1-0Reece Johnson
Harry Amass
-
Millwall vs Sheffield Wednesday: Đội hình chính và dự bị
-
Millwall4-2-3-1Sheffield Wednesday3-4-2-115Max Crocombe14Alfie Doughty5Jake Cooper6Caleb Taylor4Tristan Crama25Luke James Cundle24Casper De Norre22Aidomo Emakhu10Camiel Neghli7Thierno Ballo9Mihailo Ivanovic18Bailey Cadamarteri17Charlie McNeill8Svante Ingelsson4Sean Fusire7Yan Valery10Barry Bannan12Harry Amass6Dominic Iorfa16Liam Cooper3Max Josef Lowe24Ethan Horvath
- Đội hình dự bị
-
2Dan McNamara31Raees Bangura-Williams17Macaulay Langstaff11Femi Azeez16Daniel Kelly13Steven Benda45Wes Harding28Ajay Matthews27Kamarl GrantJamal Lowe 9Reece Johnson 27Liam Palmer 2Jarvis Thornton 37Gabriel Otegbayo 22Joe Emery 32Logan Stretch 25Yisa Alao 33Jack Phillips 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gary RowettFrancisco Javier Munoz Llompart
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Millwall vs Sheffield Wednesday: Số liệu thống kê
-
MillwallSheffield Wednesday
-
24Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạm lỗi11
-
-
9Phạt góc5
-
-
11Sút Phạt7
-
-
2Việt vị0
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
1Đánh đầu25
-
-
3Cứu thua6
-
-
11Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách9
-
-
24Long pass13
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
12Successful center2
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
0Woodwork2
-
-
30Đánh đầu thành công19
-
-
6Cản sút3
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn2
-
-
23Ném biên17
-
-
429Số đường chuyền372
-
-
74%Chuyền chính xác71%
-
-
128Pha tấn công73
-
-
59Tấn công nguy hiểm20
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
2Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
20Shots Inside Box6
-
-
4Shots Outside Box5
-
-
58Duels Won38
-
-
2.45Expected Goals0.7
-
-
1.59xG Open Play0.59
-
-
2.45xG Non Penalty0.7
-
-
1.39xGOT0.24
-
-
42Touches In Opposition Box14
-
-
32Accurate Crosses9
-
-
28Ground Duels Won19
-
-
30Aerial Duels Won19
-
-
13Clearances34
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 36 | 22 | 8 | 6 | 74 | 38 | 36 | 74 | H T T T T T |
| 2 | Middlesbrough | 36 | 20 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 | 69 | T B H H T T |
| 3 | Millwall | 36 | 19 | 8 | 9 | 50 | 41 | 9 | 65 | T T B T T T |
| 4 | Ipswich Town | 35 | 18 | 10 | 7 | 61 | 35 | 26 | 64 | T B T T T H |
| 5 | Hull City | 36 | 18 | 6 | 12 | 57 | 52 | 5 | 60 | B B T T B B |
| 6 | Wrexham | 35 | 15 | 12 | 8 | 54 | 45 | 9 | 57 | T B H T T T |
| 7 | Derby County | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 | 47 | 7 | 54 | B T B B T T |
| 8 | Southampton | 35 | 14 | 11 | 10 | 57 | 46 | 11 | 53 | T T T H T T |
| 9 | Watford | 35 | 13 | 12 | 10 | 45 | 41 | 4 | 51 | H B H T B T |
| 10 | Bristol City | 36 | 14 | 8 | 14 | 48 | 46 | 2 | 50 | T H B T B B |
| 11 | Sheffield United | 36 | 15 | 4 | 17 | 51 | 49 | 2 | 49 | B T T B T H |
| 12 | Birmingham City | 36 | 13 | 10 | 13 | 46 | 47 | -1 | 49 | T H T B B B |
| 13 | Preston North End | 36 | 12 | 13 | 11 | 42 | 43 | -1 | 49 | T H B H B B |
| 14 | Swansea City | 36 | 14 | 7 | 15 | 42 | 43 | -1 | 49 | T B T H B T |
| 15 | Stoke City | 36 | 13 | 8 | 15 | 39 | 36 | 3 | 47 | H B H T B B |
| 16 | Queens Park Rangers (QPR) | 36 | 13 | 8 | 15 | 46 | 58 | -12 | 47 | H B T B B B |
| 17 | Norwich City | 35 | 13 | 6 | 16 | 47 | 44 | 3 | 45 | B T T B T T |
| 18 | Charlton Athletic | 36 | 11 | 11 | 14 | 34 | 44 | -10 | 44 | T B H H B T |
| 19 | Portsmouth | 35 | 10 | 10 | 15 | 35 | 45 | -10 | 40 | B T T B B H |
| 20 | Blackburn Rovers | 36 | 10 | 9 | 17 | 34 | 47 | -13 | 39 | B T T B B H |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 36 | 9 | 9 | 18 | 35 | 53 | -18 | 36 | H H B H B H |
| 22 | Leicester City | 36 | 10 | 11 | 15 | 48 | 57 | -9 | 35 | B B H H B H |
| 23 | Oxford United | 36 | 8 | 11 | 17 | 34 | 48 | -14 | 35 | H B H B T T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 36 | 1 | 8 | 27 | 22 | 73 | -51 | -7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

