Phong độ Pyramids FC gần đây, KQ Pyramids FC mới nhất
Phong độ Pyramids FC gần đây
-
06/03/2026Haras El HedoudPyramids FC0 - 1W
-
02/03/2026Pyramids FCZamalek0 - 0L
-
25/02/2026Ghazl El MahallahPyramids FC1 - 2W
-
21/02/2026Pyramids FCCeramica Cleopatra FC 10 - 0W
-
11/02/2026EnppiPyramids FC 10 - 1W
-
04/02/2026Smouha SCPyramids FC1 - 1L
-
29/01/2026Pyramids FCEl Gouna FC1 - 1D
-
15/02/2026Pyramids FCPower Dynamos2 - 1W
-
08/02/2026Rivers UnitedPyramids FC1 - 0W
-
01/02/2026Pyramids FCRenaissance Sportive de Berkane1 - 0W
Thống kê phong độ Pyramids FC gần đây, KQ Pyramids FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Pyramids FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ai Cập | 7 | 4 | 1 | 2 |
| - Cúp C1 Châu Phi | 3 | 3 | 0 | 0 |
Phong độ Pyramids FC gần đây: theo giải đấu
-
06/03/2026Haras El HedoudPyramids FC0 - 1W
-
02/03/2026Pyramids FCZamalek0 - 0L
-
25/02/2026Ghazl El MahallahPyramids FC1 - 2W
-
21/02/2026Pyramids FCCeramica Cleopatra FC 10 - 0W
-
11/02/2026EnppiPyramids FC 10 - 1W
-
04/02/2026Smouha SCPyramids FC1 - 1L
-
29/01/2026Pyramids FCEl Gouna FC1 - 1D
-
15/02/2026Pyramids FCPower Dynamos2 - 1W
-
08/02/2026Rivers UnitedPyramids FC1 - 0W
-
01/02/2026Pyramids FCRenaissance Sportive de Berkane1 - 0W
- Kết quả Pyramids FC mới nhất ở giải VĐQG Ai Cập
- Kết quả Pyramids FC mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Phi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pyramids FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pyramids FC (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Pyramids FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 19 | 13 | 4 | 2 | 32 | 12 | 20 | 43 | T T T T T T |
| 2 | Pyramids FC | 19 | 12 | 4 | 3 | 32 | 15 | 17 | 40 | B T T T B T |
| 3 | Al Ahly SC | 19 | 11 | 7 | 1 | 32 | 17 | 15 | 40 | H T T T H T |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 | 38 | B T B H H H |
| 5 | Al Masry | 19 | 8 | 8 | 3 | 29 | 19 | 10 | 32 | H H H T B T |
| 6 | Smouha SC | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 | 31 | T B B B T T |
| 7 | Wadi Degla SC | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 29 | B B H T H H |
| 8 | Enppi | 19 | 6 | 9 | 4 | 19 | 16 | 3 | 27 | H B H B T T |
| 9 | NBE SC | 19 | 5 | 11 | 3 | 18 | 13 | 5 | 26 | T H H T B H |
| 10 | ZED FC | 19 | 6 | 8 | 5 | 19 | 16 | 3 | 26 | T T H H B H |
| 11 | El Gounah | 19 | 5 | 10 | 4 | 15 | 15 | 0 | 25 | H H B H T H |
| 12 | Petrojet | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 | 25 | B H H T H B |
| 13 | Future FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 18 | 22 | -4 | 23 | T H H B H B |
| 14 | Al-Ittihad Alexandria | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 | 20 | T T T B T B |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 | 19 | H B H B B H |
| 16 | Talaea EI-Gaish | 19 | 4 | 7 | 8 | 12 | 23 | -11 | 19 | H H B H T T |
| 17 | El Mokawloon El Arab | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 | 18 | T B T H H B |
| 18 | Haras El Hedoud | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 | 17 | B H B T B B |
| 19 | Kahraba Ismailia | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 | 16 | T B H H T B |
| 20 | Pharco | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 | 15 | B H H B B H |
| 21 | Ismaily | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 | 11 | B B B H B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập