Phong độ Sabail gần đây, KQ Sabail mới nhất
Phong độ Sabail gần đây
-
06/03/2026Cəbrayıl FKSabail0 - 2W
-
24/02/2026SabailBaku Sporting0 - 0D
-
18/02/2026FK MOIK BakuSabail1 - 0L
-
12/02/2026SabailFK Safa0 - 0D
-
05/02/2026Zaqatala FKSabail0 - 1W
-
24/12/2025SabailSimal FK1 - 0L
-
18/12/2025Shahdagh QusarSabail2 - 1D
-
11/12/2025SabailDifai Agsu FK1 - 0W
-
27/11/2025SabailCəbrayıl FK0 - 0L
-
21/11/2025Baku SportingSabail 10 - 0D
Thống kê phong độ Sabail gần đây, KQ Sabail mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Sabail gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Azerbaijan | 10 | 3 | 4 | 3 |
Phong độ Sabail gần đây: theo giải đấu
-
06/03/2026Cəbrayıl FKSabail0 - 2W
-
24/02/2026SabailBaku Sporting0 - 0D
-
18/02/2026FK MOIK BakuSabail1 - 0L
-
12/02/2026SabailFK Safa0 - 0D
-
05/02/2026Zaqatala FKSabail0 - 1W
-
24/12/2025SabailSimal FK1 - 0L
-
18/12/2025Shahdagh QusarSabail2 - 1D
-
11/12/2025SabailDifai Agsu FK1 - 0W
-
27/11/2025SabailCəbrayıl FK0 - 0L
-
21/11/2025Baku SportingSabail 10 - 0D
- Kết quả Sabail mới nhất ở giải Hạng 2 Azerbaijan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sabail gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sabail (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Sabail (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Azerbaijan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 45 | 15 | 30 | 53 | T T T T T H |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 45 | 16 | 29 | 49 | B T T T H T |
| 3 | Turan Tovuz | 22 | 12 | 5 | 5 | 27 | 14 | 13 | 41 | B T H T T H |
| 4 | Zira FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 29 | 22 | 7 | 38 | H B T T B T |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 31 | 42 | -11 | 33 | B B T T B B |
| 6 | FC Neftci Baku | 21 | 7 | 10 | 4 | 30 | 20 | 10 | 31 | T H T T T H |
| 7 | Standard Sumgayit | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 32 | -3 | 29 | T B B H B H |
| 8 | Samaxı FC | 23 | 6 | 9 | 8 | 23 | 26 | -3 | 27 | T B H H H H |
| 9 | FK Mughan | 23 | 5 | 10 | 8 | 19 | 22 | -3 | 25 | B H B H H H |
| 10 | Qabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 19 | 29 | -10 | 16 | T B B H B H |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 22 | 5 | 1 | 16 | 17 | 45 | -28 | 16 | T B H B B T |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 15 | 46 | -31 | 8 | B B B B H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Azerbaijan