Phong độ Rukinzo FC gần đây, KQ Rukinzo FC mới nhất
Phong độ Rukinzo FC gần đây
-
07/03/20261 Rukinzo FCLe Messager Ngozi1 - 0W
-
01/03/2026Olympique StarRukinzo FC0 - 0D
-
22/02/2026Rukinzo FCMusongati FC0 - 0D
-
14/02/2026Rukinzo FCAigle Noir0 - 0D
-
06/02/2026BG Green Farmers FCRukinzo FC1 - 1W
-
30/01/2026Rukinzo FCKayanza Utd2 - 1W
-
26/01/2026Garage FCRukinzo FC0 - 0D
-
16/01/2026Rukinzo FCBS Dynamic0 - 1D
-
11/01/2026Muzinga FCRukinzo FC1 - 0D
-
07/12/2025Rukinzo FCMuzinga FC0 - 1L
Thống kê phong độ Rukinzo FC gần đây, KQ Rukinzo FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 6 | 1 |
Thống kê phong độ Rukinzo FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Burundi | 10 | 3 | 6 | 1 |
Phong độ Rukinzo FC gần đây: theo giải đấu
-
07/03/20261 Rukinzo FCLe Messager Ngozi1 - 0W
-
01/03/2026Olympique StarRukinzo FC0 - 0D
-
22/02/2026Rukinzo FCMusongati FC0 - 0D
-
14/02/2026Rukinzo FCAigle Noir0 - 0D
-
06/02/2026BG Green Farmers FCRukinzo FC1 - 1W
-
30/01/2026Rukinzo FCKayanza Utd2 - 1W
-
26/01/2026Garage FCRukinzo FC0 - 0D
-
16/01/2026Rukinzo FCBS Dynamic0 - 1D
-
11/01/2026Muzinga FCRukinzo FC1 - 0D
-
07/12/2025Rukinzo FCMuzinga FC0 - 1L
- Kết quả Rukinzo FC mới nhất ở giải VĐQG Burundi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rukinzo FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rukinzo FC (sân nhà) | 9 | 3 | 0 | 0 |
| Rukinzo FC (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 24 | 18 | 6 | 0 | 52 | 19 | 33 | 60 | T T H T H H |
| 2 | Musongati FC | 24 | 13 | 8 | 3 | 34 | 17 | 17 | 47 | H T T H H T |
| 3 | Flambeau du Centre | 24 | 14 | 5 | 5 | 29 | 15 | 14 | 47 | T B B H H H |
| 4 | Bumamuru | 24 | 13 | 6 | 5 | 42 | 20 | 22 | 45 | B B H B H H |
| 5 | Royal Vision | 24 | 13 | 2 | 9 | 39 | 26 | 13 | 41 | B T T H T T |
| 6 | Rukinzo FC | 24 | 11 | 6 | 7 | 35 | 21 | 14 | 39 | T T H H H T |
| 7 | Vitalo | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 21 | 14 | 37 | T T H H T H |
| 8 | Muzinga FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 28 | 27 | 1 | 35 | H B H B B H |
| 9 | Olympique Star | 24 | 8 | 7 | 9 | 28 | 27 | 1 | 31 | T H H T H B |
| 10 | Romania Inter Star | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 31 | -4 | 28 | H T T T H T |
| 11 | Ngozi City FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 28 | -4 | 26 | H B H H T T |
| 12 | Kayanza Utd | 24 | 6 | 8 | 10 | 31 | 39 | -8 | 26 | B B H T B H |
| 13 | Le Messager Ngozi | 24 | 5 | 8 | 11 | 21 | 27 | -6 | 23 | H T H B T B |
| 14 | BS Dynamic | 24 | 4 | 5 | 15 | 23 | 51 | -28 | 17 | B B B H H B |
| 15 | Garage FC | 24 | 2 | 9 | 13 | 11 | 46 | -35 | 15 | H H H H B B |
| 16 | BG Green Farmers FC | 24 | 1 | 4 | 19 | 16 | 60 | -44 | 7 | B B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Burundi