Phong độ Lichtenberg 47 gần đây, KQ Lichtenberg 47 mới nhất
Phong độ Lichtenberg 47 gần đây
-
08/03/2026Sparta LichtenbergLichtenberg 471 - 2D
-
05/03/2026Lichtenberg 47BFC Viktoria 18894 - 0W
-
01/03/2026Lichtenberg 47SV Tasmania Berlin1 - 2L
-
13/12/2025Berliner AK 07Lichtenberg 47 11 - 4W
-
07/12/20251 TuS Makkabi BerlinLichtenberg 471 - 0W
-
30/11/2025Tennis Borussia BerlinLichtenberg 471 - 1W
-
08/11/2025Lichtenberg 47SG Union Klosterfelde0 - 0W
-
02/11/2025TSG NeustrelitzLichtenberg 470 - 2W
-
26/10/2025SD Croatia BerlinLichtenberg 471 - 1W
-
17/01/2026Hertha BSC Berlin YouthLichtenberg 470 - 1L
Thống kê phong độ Lichtenberg 47 gần đây, KQ Lichtenberg 47 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Lichtenberg 47 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - D5 Đức | 9 | 7 | 1 | 1 |
Phong độ Lichtenberg 47 gần đây: theo giải đấu
-
17/01/2026Hertha BSC Berlin YouthLichtenberg 470 - 1L
-
08/03/2026Sparta LichtenbergLichtenberg 471 - 2D
-
05/03/2026Lichtenberg 47BFC Viktoria 18894 - 0W
-
01/03/2026Lichtenberg 47SV Tasmania Berlin1 - 2L
-
13/12/2025Berliner AK 07Lichtenberg 47 11 - 4W
-
07/12/20251 TuS Makkabi BerlinLichtenberg 471 - 0W
-
30/11/2025Tennis Borussia BerlinLichtenberg 471 - 1W
-
08/11/2025Lichtenberg 47SG Union Klosterfelde0 - 0W
-
02/11/2025TSG NeustrelitzLichtenberg 470 - 2W
-
26/10/2025SD Croatia BerlinLichtenberg 471 - 1W
- Kết quả Lichtenberg 47 mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Lichtenberg 47 mới nhất ở giải D5 Đức
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lichtenberg 47 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lichtenberg 47 (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Lichtenberg 47 (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Lokomotive Leipzig | 24 | 18 | 1 | 5 | 49 | 19 | 30 | 55 | T B T T T B |
| 2 | Carl Zeiss Jena | 23 | 14 | 6 | 3 | 43 | 22 | 21 | 48 | H T T B H T |
| 3 | Hallescher FC | 24 | 14 | 5 | 5 | 41 | 22 | 19 | 47 | T T T T T T |
| 4 | Rot-Weiss Erfurt | 24 | 12 | 8 | 4 | 43 | 31 | 12 | 44 | T B T B T H |
| 5 | Zwickau | 23 | 12 | 6 | 5 | 37 | 29 | 8 | 42 | T H B H T T |
| 6 | VSG Altglienicke | 22 | 10 | 6 | 6 | 32 | 26 | 6 | 36 | H T B H H B |
| 7 | Chemnitzer | 24 | 9 | 7 | 8 | 38 | 35 | 3 | 34 | H T T T B B |
| 8 | Hertha BSC Berlin Youth | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 40 | -4 | 30 | B T B T T T |
| 9 | BFC Preussen | 20 | 8 | 5 | 7 | 27 | 31 | -4 | 29 | T H B T B B |
| 10 | FSV luckenwalde | 21 | 7 | 7 | 7 | 24 | 29 | -5 | 28 | H H H B H H |
| 11 | Magdeburg Am | 23 | 8 | 3 | 12 | 36 | 34 | 2 | 27 | T B B B H B |
| 12 | ZFC Meuselwitz | 22 | 6 | 8 | 8 | 31 | 32 | -1 | 26 | B T T H B T |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 22 | 6 | 5 | 11 | 33 | 42 | -9 | 23 | T H B B B T |
| 14 | Berliner FC Dynamo | 21 | 6 | 5 | 10 | 25 | 34 | -9 | 23 | H H B B T T |
| 15 | Greifswalder FC | 22 | 4 | 7 | 11 | 22 | 34 | -12 | 19 | H H T B B B |
| 16 | BSG Chemie Leipzig | 22 | 5 | 2 | 15 | 21 | 34 | -13 | 17 | B B B B T H |
| 17 | Eilenburg | 23 | 3 | 6 | 14 | 20 | 42 | -22 | 15 | T H B T B B |
| 18 | Hertha Zehlendorf | 20 | 1 | 7 | 12 | 17 | 39 | -22 | 10 | H H B H B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: