Phong độ FC Nomme United gần đây, KQ FC Nomme United mới nhất
Phong độ FC Nomme United gần đây
-
07/03/2026FC Flora TallinnFC Nomme United2 - 0L
-
21/02/2026FC Nomme UnitedViimsi MRJK1 - 0W
-
15/02/2026FC Nomme UnitedTallinna FC Ararat TTU2 - 0W
-
07/02/2026FC KuressaareFC Nomme United1 - 0D
-
01/02/2026FC Nomme UnitedJelgava1 - 1L
-
31/01/2026FC Nomme UnitedTartu JK Maag Tammeka0 - 5L
-
24/01/2026Trans NarvaFC Nomme United0 - 2W
-
18/01/2026Levadia TallinnFC Nomme United2 - 0W
-
09/11/2025FC Nomme UnitedElva1 - 0W
-
06/11/2025Flora Tallinn IIFC Nomme United1 - 4W
Thống kê phong độ FC Nomme United gần đây, KQ FC Nomme United mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ FC Nomme United gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Estonia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 7 | 4 | 1 | 2 |
| - Hạng 2 Estonia | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ FC Nomme United gần đây: theo giải đấu
-
07/03/2026FC Flora TallinnFC Nomme United2 - 0L
-
21/02/2026FC Nomme UnitedViimsi MRJK1 - 0W
-
15/02/2026FC Nomme UnitedTallinna FC Ararat TTU2 - 0W
-
07/02/2026FC KuressaareFC Nomme United1 - 0D
-
01/02/2026FC Nomme UnitedJelgava1 - 1L
-
31/01/2026FC Nomme UnitedTartu JK Maag Tammeka0 - 5L
-
24/01/2026Trans NarvaFC Nomme United0 - 2W
-
18/01/2026Levadia TallinnFC Nomme United2 - 0W
-
09/11/2025FC Nomme UnitedElva1 - 0W
-
06/11/2025Flora Tallinn IIFC Nomme United1 - 4W
- Kết quả FC Nomme United mới nhất ở giải VĐQG Estonia
- Kết quả FC Nomme United mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Nomme United mới nhất ở giải Hạng 2 Estonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Nomme United gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Nomme United (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| FC Nomme United (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Estonia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 2 | JK Welco Elekter | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Tallinna FC Levadia B | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Viimsi MRJK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Elva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | Tallinna FC Ararat TTU | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | Flora Tallinn II | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 9 | FC Maardu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Estonia