Phong độ Dafuji cloth MTE gần đây, KQ Dafuji cloth MTE mới nhất
Phong độ Dafuji cloth MTE gần đây
-
08/03/2026Dafuji cloth MTEBekescsaba0 - 1L
-
28/02/2026Kecskemeti TEDafuji cloth MTE1 - 0L
-
22/02/2026Dafuji cloth MTECsakvari TK1 - 0W
-
15/02/2026FC AjkaDafuji cloth MTE0 - 0W
-
08/02/2026Dafuji cloth MTEBudapest Honved0 - 1D
-
01/02/2026Szentlorinc SEDafuji cloth MTE 12 - 1L
-
25/01/2026Krsko PosavljeDafuji cloth MTE0 - 0W
-
22/01/2026NK PrimorjeDafuji cloth MTE0 - 1W
-
18/01/2026NK Brinje GrosupljeDafuji cloth MTE0 - 0D
-
14/01/2026Dafuji cloth MTEFC Ajka2 - 0W
Thống kê phong độ Dafuji cloth MTE gần đây, KQ Dafuji cloth MTE mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Dafuji cloth MTE gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 3 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Hungary | 6 | 2 | 1 | 3 |
Phong độ Dafuji cloth MTE gần đây: theo giải đấu
-
25/01/2026Krsko PosavljeDafuji cloth MTE0 - 0W
-
22/01/2026NK PrimorjeDafuji cloth MTE0 - 1W
-
18/01/2026NK Brinje GrosupljeDafuji cloth MTE0 - 0D
-
14/01/2026Dafuji cloth MTEFC Ajka2 - 0W
-
08/03/2026Dafuji cloth MTEBekescsaba0 - 1L
-
28/02/2026Kecskemeti TEDafuji cloth MTE1 - 0L
-
22/02/2026Dafuji cloth MTECsakvari TK1 - 0W
-
15/02/2026FC AjkaDafuji cloth MTE0 - 0W
-
08/02/2026Dafuji cloth MTEBudapest Honved0 - 1D
-
01/02/2026Szentlorinc SEDafuji cloth MTE 12 - 1L
- Kết quả Dafuji cloth MTE mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Dafuji cloth MTE mới nhất ở giải Hạng 2 Hungary
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dafuji cloth MTE gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dafuji cloth MTE (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Dafuji cloth MTE (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Budapest Honved | 20 | 14 | 3 | 3 | 39 | 16 | 23 | 45 | T T H T T T |
| 2 | Vasas | 21 | 13 | 4 | 4 | 38 | 17 | 21 | 43 | H T T T H T |
| 3 | Mezokovesd Zsory | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 24 | 6 | 36 | T T B H H T |
| 4 | Kecskemeti TE | 20 | 10 | 3 | 7 | 32 | 24 | 8 | 33 | T T B B B T |
| 5 | Csakvari TK | 21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 26 | 2 | 32 | H H B B B T |
| 6 | Fehervar Videoton | 21 | 8 | 6 | 7 | 27 | 22 | 5 | 30 | B T T T T T |
| 7 | Kozarmisleny SE | 21 | 7 | 7 | 7 | 25 | 31 | -6 | 28 | T H T B T B |
| 8 | KARCAG SE | 21 | 7 | 7 | 7 | 22 | 30 | -8 | 28 | B H T B B B |
| 9 | BVSC Zuglo | 21 | 8 | 3 | 10 | 23 | 22 | 1 | 27 | T H T B T T |
| 10 | Szeged Csanad | 21 | 6 | 7 | 8 | 22 | 23 | -1 | 25 | B H B H B B |
| 11 | Duna-Tisza | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 32 | -8 | 25 | B B T H H B |
| 12 | Bekescsaba | 21 | 5 | 7 | 9 | 23 | 31 | -8 | 22 | T H B T B T |
| 13 | FC Ajka | 21 | 7 | 1 | 13 | 15 | 26 | -11 | 22 | B B B B T B |
| 14 | Dafuji cloth MTE | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 | 35 | -14 | 21 | B H T T B B |
| 15 | Szentlorinc SE | 21 | 3 | 10 | 8 | 26 | 29 | -3 | 19 | T H B H B H |
| 16 | SOROKSAR | 21 | 4 | 7 | 10 | 29 | 36 | -7 | 19 | B H B T H H |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary