Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây, KQ DFK Dainava Alytus mới nhất
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây
-
03/03/2026FK Kauno Zalgiris IIDFK Dainava Alytus0 - 2W
-
08/11/2025DFK Dainava AlytusFK Riteriai0 - 0D
-
02/11/2025FK Banga GargzdaiDFK Dainava Alytus2 - 0L
-
28/10/2025DFK Dainava AlytusHegelmann Litauen0 - 1L
-
23/10/2025SuduvaDFK Dainava Alytus0 - 0L
-
18/10/2025DFK Dainava AlytusFK Zalgiris Vilnius0 - 0D
-
04/10/2025DFK Dainava AlytusKauno Zalgiris0 - 1L
-
01/10/2025FK PanevezysDFK Dainava Alytus1 - 0L
-
19/09/20251 DFK Dainava AlytusSiauliai0 - 1L
-
13/09/2025Dziugas TelsiaiDFK Dainava Alytus0 - 0D
Thống kê phong độ DFK Dainava Alytus gần đây, KQ DFK Dainava Alytus mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ DFK Dainava Alytus gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Lítva | 9 | 0 | 3 | 6 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây: theo giải đấu
-
08/11/2025DFK Dainava AlytusFK Riteriai0 - 0D
-
02/11/2025FK Banga GargzdaiDFK Dainava Alytus2 - 0L
-
28/10/2025DFK Dainava AlytusHegelmann Litauen0 - 1L
-
23/10/2025SuduvaDFK Dainava Alytus0 - 0L
-
18/10/2025DFK Dainava AlytusFK Zalgiris Vilnius0 - 0D
-
04/10/2025DFK Dainava AlytusKauno Zalgiris0 - 1L
-
01/10/2025FK PanevezysDFK Dainava Alytus1 - 0L
-
19/09/20251 DFK Dainava AlytusSiauliai0 - 1L
-
13/09/2025Dziugas TelsiaiDFK Dainava Alytus0 - 0D
-
03/03/2026FK Kauno Zalgiris IIDFK Dainava Alytus0 - 2W
- Kết quả DFK Dainava Alytus mới nhất ở giải VĐQG Lítva
- Kết quả DFK Dainava Alytus mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập DFK Dainava Alytus gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| DFK Dainava Alytus (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| DFK Dainava Alytus (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 | T T T |
| 2 | Banga Gargzdai | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 1 | 6 | 6 | T B T |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 | B T T |
| 4 | Suduva | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | H H T |
| 5 | TransINVEST Vilnius | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | H T B |
| 6 | Dziugas Telsiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | T H B |
| 7 | Siauliai | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B |
| 8 | Hegelmann Litauen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 9 | FK Panevezys | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 2 | H B H |
| 10 | FK Riteriai | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva