Phong độ IMT Novi Beograd gần đây, KQ IMT Novi Beograd mới nhất
Phong độ IMT Novi Beograd gần đây
-
08/03/20261 FK Spartak Zlatibor VodaIMT Novi Beograd0 - 0W
-
02/03/2026IMT Novi BeogradRadnik Surdulica0 - 0D
-
22/02/2026Radnicki NisIMT Novi Beograd1 - 0L
-
16/02/2026IMT Novi BeogradHabitpharm Javor0 - 0W
-
08/02/2026IMT Novi BeogradFK Napredak Krusevac0 - 0W
-
31/01/2026Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd2 - 1L
-
21/01/2026IMT Novi BeogradRubin Kazan0 - 2L
-
19/01/2026IMT Novi BeogradFK Makhachkala0 - 1L
-
16/01/2026Motor LublinIMT Novi Beograd2 - 0L
-
13/01/2026IMT Novi BeogradLKS Nieciecza0 - 1L
Thống kê phong độ IMT Novi Beograd gần đây, KQ IMT Novi Beograd mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ IMT Novi Beograd gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 0 | 0 | 4 |
| - VĐQG Serbia | 6 | 3 | 1 | 2 |
Phong độ IMT Novi Beograd gần đây: theo giải đấu
-
21/01/2026IMT Novi BeogradRubin Kazan0 - 2L
-
19/01/2026IMT Novi BeogradFK Makhachkala0 - 1L
-
16/01/2026Motor LublinIMT Novi Beograd2 - 0L
-
13/01/2026IMT Novi BeogradLKS Nieciecza0 - 1L
-
08/03/20261 FK Spartak Zlatibor VodaIMT Novi Beograd0 - 0W
-
02/03/2026IMT Novi BeogradRadnik Surdulica0 - 0D
-
22/02/2026Radnicki NisIMT Novi Beograd1 - 0L
-
16/02/2026IMT Novi BeogradHabitpharm Javor0 - 0W
-
08/02/2026IMT Novi BeogradFK Napredak Krusevac0 - 0W
-
31/01/2026Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd2 - 1L
- Kết quả IMT Novi Beograd mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả IMT Novi Beograd mới nhất ở giải VĐQG Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập IMT Novi Beograd gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IMT Novi Beograd (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| IMT Novi Beograd (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Serbia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 78 | 19 | 59 | 63 | T T T T T T |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 56 | 35 | 21 | 53 | H T T B B B |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 47 | 26 | 21 | 52 | T T T B B T |
| 4 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 31 | 26 | 5 | 42 | T T B H T H |
| 5 | Novi Pazar | 25 | 12 | 6 | 7 | 33 | 31 | 2 | 42 | B H B T T T |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 32 | 31 | 1 | 34 | B B H T H H |
| 7 | Cukaricki Stankom | 26 | 9 | 7 | 10 | 38 | 40 | -2 | 34 | B B B H T B |
| 8 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 | 33 | 0 | 33 | H T T T T H |
| 9 | OFK Beograd | 25 | 9 | 6 | 10 | 32 | 33 | -1 | 33 | B H T B H T |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 25 | 8 | 8 | 9 | 31 | 35 | -4 | 32 | T T B H H B |
| 11 | IMT Novi Beograd | 26 | 9 | 5 | 12 | 28 | 43 | -15 | 32 | B T T B H T |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 22 | 29 | -7 | 30 | B H T H B H |
| 13 | Habitpharm Javor | 26 | 7 | 8 | 11 | 25 | 35 | -10 | 29 | T H B H B T |
| 14 | Mladost Lucani | 25 | 6 | 9 | 10 | 19 | 37 | -18 | 27 | B H B B H B |
| 15 | FK Spartak Zlatibor Voda | 26 | 3 | 9 | 14 | 28 | 47 | -19 | 18 | H B B H H B |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 22 | 55 | -33 | 13 | B B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia