Phong độ Barcelona B gần đây, KQ Barcelona B mới nhất
Phong độ Barcelona B gần đây
-
08/03/2026Barcelona BBaleares0 - 0D
-
28/02/20261 Valencia CF MestallaBarcelona B0 - 0W
-
25/02/20262 Castellon BBarcelona B2 - 1D
-
22/02/2026Barcelona BCD Alcoyano0 - 1D
-
09/02/2026Barcelona BBarbastro0 - 0D
-
02/02/20261 TerrassaBarcelona B0 - 0W
-
24/01/2026UD PoblenseBarcelona B0 - 0L
-
18/01/2026Barcelona BAndratks2 - 0W
-
11/01/2026CF Reus DeportiuBarcelona B 11 - 0L
-
17/02/2026Barcelona BAndorra FC1 - 1W
Thống kê phong độ Barcelona B gần đây, KQ Barcelona B mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Barcelona B gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Catalunya | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 3 Tây Ban Nha | 9 | 3 | 4 | 2 |
Phong độ Barcelona B gần đây: theo giải đấu
-
17/02/2026Barcelona BAndorra FC1 - 1W
-
08/03/2026Barcelona BBaleares0 - 0D
-
28/02/20261 Valencia CF MestallaBarcelona B0 - 0W
-
25/02/20262 Castellon BBarcelona B2 - 1D
-
22/02/2026Barcelona BCD Alcoyano0 - 1D
-
09/02/2026Barcelona BBarbastro0 - 0D
-
02/02/20261 TerrassaBarcelona B0 - 0W
-
24/01/2026UD PoblenseBarcelona B0 - 0L
-
18/01/2026Barcelona BAndratks2 - 0W
-
11/01/2026CF Reus DeportiuBarcelona B 11 - 0L
- Kết quả Barcelona B mới nhất ở giải Cúp Catalunya
- Kết quả Barcelona B mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Barcelona B gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona B (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Barcelona B (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Spain Primera Division RFEF mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 36 | 15 | 21 | 50 | H B B T H T |
| 2 | Atletico de Madrid B | 27 | 12 | 9 | 6 | 37 | 25 | 12 | 45 | B H T B H H |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 38 | 28 | 10 | 44 | T H H T B T |
| 4 | Eldense | 27 | 11 | 11 | 5 | 34 | 27 | 7 | 44 | H T H B B T |
| 5 | Teruel | 27 | 11 | 8 | 8 | 21 | 21 | 0 | 41 | H T T H H T |
| 6 | Villarreal B | 27 | 10 | 10 | 7 | 35 | 23 | 12 | 40 | H T T H T B |
| 7 | FC Cartagena | 27 | 10 | 9 | 8 | 25 | 26 | -1 | 39 | B T T T H H |
| 8 | Ibiza Eivissa | 27 | 10 | 8 | 9 | 30 | 24 | 6 | 38 | T B T B T T |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 29 | 28 | 1 | 37 | T H T B H B |
| 10 | Hercules | 27 | 9 | 10 | 8 | 30 | 30 | 0 | 37 | T H B H T H |
| 11 | Antequera CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 30 | 30 | 0 | 37 | T T T B T B |
| 12 | AD Alcorcon | 27 | 8 | 12 | 7 | 25 | 24 | 1 | 36 | H H T H T B |
| 13 | Juventud Torremolinos CF | 27 | 8 | 11 | 8 | 34 | 35 | -1 | 35 | H B H H T T |
| 14 | SD Tarazona | 27 | 8 | 10 | 9 | 22 | 25 | -3 | 34 | H B H T B H |
| 15 | Gimnastic Tarragona | 27 | 9 | 6 | 12 | 31 | 38 | -7 | 33 | H B H T B B |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 24 | 26 | -2 | 32 | B H B B H B |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 24 | 37 | -13 | 27 | B T B B T T |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 28 | 42 | -14 | 25 | T T H B B T |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 14 | 28 | -14 | 21 | B B B B H B |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 19 | 34 | -15 | 21 | T B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha