Phong độ Maejo United gần đây, KQ Maejo United mới nhất
Phong độ Maejo United gần đây
-
07/03/2026Maejo UnitedKamphaeng Phet1 - 1W
-
01/03/2026Chattrakarn CityMaejo United0 - 0D
-
22/02/2026Maejo UnitedSingha Chiangrai City2 - 0W
-
15/02/2026NS See Khwae CityMaejo United0 - 0D
-
11/02/2026Maejo UnitedChiangmai FC 10 - 0W
-
31/01/2026Phichit United 2025Maejo United2 - 0L
-
24/01/2026Maejo UnitedChiangrai Thawee2 - 0W
-
18/01/2026UttaraditMaejo United 10 - 0D
-
11/01/2026Maejo UnitedNakhon Mae Sot United FC 10 - 0D
-
24/12/2025UttaraditMaejo United0 - 0D
Thống kê phong độ Maejo United gần đây, KQ Maejo United mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
Thống kê phong độ Maejo United gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thái Lan | 9 | 4 | 4 | 1 |
| - BGC Muang Thai Insurance Cup | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Maejo United gần đây: theo giải đấu
-
07/03/2026Maejo UnitedKamphaeng Phet1 - 1W
-
01/03/2026Chattrakarn CityMaejo United0 - 0D
-
22/02/2026Maejo UnitedSingha Chiangrai City2 - 0W
-
15/02/2026NS See Khwae CityMaejo United0 - 0D
-
11/02/2026Maejo UnitedChiangmai FC 10 - 0W
-
31/01/2026Phichit United 2025Maejo United2 - 0L
-
24/01/2026Maejo UnitedChiangrai Thawee2 - 0W
-
18/01/2026UttaraditMaejo United 10 - 0D
-
11/01/2026Maejo UnitedNakhon Mae Sot United FC 10 - 0D
-
24/12/2025UttaraditMaejo United0 - 0D
- Kết quả Maejo United mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
- Kết quả Maejo United mới nhất ở giải BGC Muang Thai Insurance Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maejo United gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maejo United (sân nhà) | 9 | 4 | 0 | 0 |
| Maejo United (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phram Bangkok FC | 19 | 13 | 5 | 1 | 43 | 14 | 29 | 44 | T T H T T B |
| 2 | North Bangkok College | 19 | 11 | 3 | 5 | 29 | 16 | 13 | 36 | T B H T T B |
| 3 | Pathum Thani United | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 27 | 3 | 34 | T T B T H H |
| 4 | Royal Thai Air Force FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 23 | 19 | 4 | 30 | B T T B H B |
| 5 | Kasem Bundit University FC | 18 | 7 | 7 | 4 | 26 | 20 | 6 | 28 | T B T T B H |
| 6 | Ang Thong FC | 18 | 8 | 4 | 6 | 26 | 21 | 5 | 28 | B T T B T T |
| 7 | Chamchuri United FC | 18 | 6 | 4 | 8 | 24 | 26 | -2 | 22 | B B H B T T |
| 8 | Futera United | 18 | 4 | 5 | 9 | 26 | 32 | -6 | 17 | T T H H B B |
| 9 | Singburi Warriors FC | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 34 | -16 | 14 | B T H T B T |
| 10 | Lopburi City FC | 18 | 2 | 7 | 9 | 25 | 37 | -12 | 13 | B B H H B B |
| 11 | Saraburi FC | 18 | 2 | 3 | 13 | 17 | 41 | -24 | 9 | B B B B B T |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan