Phong độ FC Vorskla Poltava gần đây, KQ FC Vorskla Poltava mới nhất
Phong độ FC Vorskla Poltava gần đây
-
29/11/2025FC Vorskla PoltavaChernomorets Odessa2 - 0W
-
22/11/2025UCSAFC Vorskla Poltava0 - 0D
-
16/11/2025FK Yarud MariupolFC Vorskla Poltava0 - 0L
-
09/11/2025Podillya KhmelnytskyiFC Vorskla Poltava 10 - 0D
-
02/11/2025FC Vorskla PoltavaNyva Ternopil1 - 0W
-
26/10/2025Metalist KharkivFC Vorskla Poltava1 - 0D
-
18/10/2025FC Vorskla PoltavaFC Bukovyna chernivtsi0 - 0L
-
13/10/2025FC Livyi BerehFC Vorskla Poltava1 - 0L
-
08/10/2025FC Vorskla PoltavaFC Chernigiv0 - 0L
-
03/10/2025Prykarpattya Ivano FrankivskFC Vorskla Poltava0 - 0L
Thống kê phong độ FC Vorskla Poltava gần đây, KQ FC Vorskla Poltava mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ FC Vorskla Poltava gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Ukraina | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ FC Vorskla Poltava gần đây: theo giải đấu
-
29/11/2025FC Vorskla PoltavaChernomorets Odessa2 - 0W
-
22/11/2025UCSAFC Vorskla Poltava0 - 0D
-
16/11/2025FK Yarud MariupolFC Vorskla Poltava0 - 0L
-
09/11/2025Podillya KhmelnytskyiFC Vorskla Poltava 10 - 0D
-
02/11/2025FC Vorskla PoltavaNyva Ternopil1 - 0W
-
26/10/2025Metalist KharkivFC Vorskla Poltava1 - 0D
-
18/10/2025FC Vorskla PoltavaFC Bukovyna chernivtsi0 - 0L
-
13/10/2025FC Livyi BerehFC Vorskla Poltava1 - 0L
-
08/10/2025FC Vorskla PoltavaFC Chernigiv0 - 0L
-
03/10/2025Prykarpattya Ivano FrankivskFC Vorskla Poltava0 - 0L
- Kết quả FC Vorskla Poltava mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Vorskla Poltava gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Vorskla Poltava (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| FC Vorskla Poltava (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 19 | 13 | 5 | 1 | 47 | 12 | 35 | 44 | H H T T T T |
| 2 | LNZ Lebedyn | 18 | 12 | 2 | 4 | 23 | 11 | 12 | 38 | T T T T T B |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 19 | 11 | 3 | 5 | 32 | 14 | 18 | 36 | T B T T T B |
| 4 | Dynamo Kyiv | 19 | 10 | 5 | 4 | 42 | 22 | 20 | 35 | B T T T T T |
| 5 | Kryvbas | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 25 | 6 | 31 | H T H H T H |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 17 | 7 | 7 | 3 | 19 | 12 | 7 | 28 | B T H T H T |
| 7 | Kolos Kovalyovka | 19 | 7 | 7 | 5 | 18 | 19 | -1 | 28 | H H H B T B |
| 8 | Zorya | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 23 | 3 | 27 | B T B H B T |
| 9 | Veres | 17 | 5 | 6 | 6 | 16 | 20 | -4 | 21 | T H H B T B |
| 10 | Obolon Kiev | 18 | 5 | 6 | 7 | 13 | 27 | -14 | 21 | B H B B T H |
| 11 | FC Karpaty Lviv | 19 | 4 | 8 | 7 | 21 | 26 | -5 | 20 | H B B B B H |
| 12 | Kudrivka | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 33 | -9 | 20 | B B H H T H |
| 13 | Rukh Vynnyky | 18 | 6 | 1 | 11 | 15 | 25 | -10 | 19 | T T T T B B |
| 14 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 19 | 5 | 2 | 12 | 22 | 33 | -11 | 17 | H T B B B T |
| 15 | PFC Oleksandria | 18 | 2 | 5 | 11 | 14 | 30 | -16 | 11 | H B B H B B |
| 16 | SC Poltava | 19 | 2 | 3 | 14 | 16 | 47 | -31 | 9 | T B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine