Phong độ Pakhtakor gần đây, KQ Pakhtakor mới nhất
Phong độ Pakhtakor gần đây
-
04/03/2026Kuruvchi Kokand QoqonPakhtakor0 - 0W
-
27/02/2026PakhtakorQizilqum Zarafshon0 - 0W
-
29/11/2025Navbahor NamanganPakhtakor 10 - 1D
-
17/02/2026PakhtakorSpaeri FC1 - 2L
-
15/02/20261 Rubin KazanPakhtakor1 - 0L
-
12/02/2026Obolon KievPakhtakor0 - 1D
-
12/02/2026FK Epitsentr DunayivtsiPakhtakor1 - 0L
-
30/01/2026PakhtakorPelister Bitola1 - 0W
-
26/01/2026PakhtakorKF Prishtina e Re1 - 1L
-
22/01/2026PakhtakorFC Struga Trim Lum0 - 1D
Thống kê phong độ Pakhtakor gần đây, KQ Pakhtakor mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Pakhtakor gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 7 | 1 | 2 | 4 |
| - VĐQG Uzbekistan | 3 | 2 | 1 | 0 |
Phong độ Pakhtakor gần đây: theo giải đấu
-
17/02/2026PakhtakorSpaeri FC1 - 2L
-
15/02/20261 Rubin KazanPakhtakor1 - 0L
-
12/02/2026Obolon KievPakhtakor0 - 1D
-
12/02/2026FK Epitsentr DunayivtsiPakhtakor1 - 0L
-
30/01/2026PakhtakorPelister Bitola1 - 0W
-
26/01/2026PakhtakorKF Prishtina e Re1 - 1L
-
22/01/2026PakhtakorFC Struga Trim Lum0 - 1D
-
04/03/2026Kuruvchi Kokand QoqonPakhtakor0 - 0W
-
27/02/2026PakhtakorQizilqum Zarafshon0 - 0W
-
29/11/2025Navbahor NamanganPakhtakor 10 - 1D
- Kết quả Pakhtakor mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Pakhtakor mới nhất ở giải VĐQG Uzbekistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pakhtakor gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pakhtakor (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Pakhtakor (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | T T |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Pakhtakor | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Nasaf Qarshi | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 5 | Buxoro FK | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | T T |
| 6 | FK Andijon | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 | T B |
| 7 | Dinamo Samarqand | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 8 | Kuruvchi Bunyodkor | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 9 | Navbahor Namangan | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 10 | Xorazm Urganch | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 12 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 13 | OTMK Olmaliq | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
| 14 | Termez Surkhon | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
| 15 | Mashal Muborak | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B |
| 16 | Sogdiana Jizak | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan