Kết quả Guediawaye vs Ajel de Rufisque, 23h30 ngày 25/01
Kết quả Guediawaye vs Ajel de Rufisque
Đối đầu Guediawaye vs Ajel de Rufisque
Phong độ Guediawaye gần đây
Phong độ Ajel de Rufisque gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 25/01/202623:30
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.04-0
0.71O 1.75
0.90U 1.75
0.741
3.00X
2.702
2.55Hiệp 1+0
1.00-0
0.80O 0.75
1.08U 0.75
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guediawaye vs Ajel de Rufisque
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Senegal 2025-2026 » vòng 12
-
Guediawaye vs Ajel de Rufisque: Diễn biến chính
-
37'0-0
-
58'0-0
-
80'0-0
-
89'0-1
-
90'0-1
-
90'0-1
- BXH VĐQG Senegal
- BXH bóng đá Senegal mới nhất
-
Guediawaye vs Ajel de Rufisque: Số liệu thống kê
-
GuediawayeAjel de Rufisque
-
5Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
4Phạt góc5
-
-
20Sút Phạt12
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
68Pha tấn công82
-
-
71Tấn công nguy hiểm92
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH VĐQG Senegal 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ajel de Rufisque | 18 | 10 | 6 | 2 | 20 | 10 | 10 | 36 | T B T T T T |
| 2 | US Goree | 18 | 8 | 7 | 3 | 22 | 8 | 14 | 31 | B H T B H T |
| 3 | Teunhueth FC | 18 | 6 | 10 | 2 | 10 | 4 | 6 | 28 | H T H T H B |
| 4 | Casamance | 18 | 5 | 12 | 1 | 20 | 12 | 8 | 27 | H H H H H H |
| 5 | Generation Foot | 18 | 6 | 7 | 5 | 18 | 14 | 4 | 25 | T H B T H T |
| 6 | ASC Wally Daan | 18 | 5 | 9 | 4 | 15 | 13 | 2 | 24 | T H H B T T |
| 7 | US Ouakam Dakar | 18 | 3 | 13 | 2 | 11 | 8 | 3 | 22 | T H H T H H |
| 8 | ASC Jaraaf | 18 | 4 | 10 | 4 | 11 | 11 | 0 | 22 | H H H H H B |
| 9 | Pikine | 18 | 4 | 9 | 5 | 10 | 10 | 0 | 21 | H B H B B B |
| 10 | Mbour | 18 | 3 | 11 | 4 | 12 | 12 | 0 | 20 | H H B H H T |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 18 | 3 | 11 | 4 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H B H B |
| 12 | Guediawaye | 18 | 4 | 5 | 9 | 15 | 19 | -4 | 17 | B H H T H T |
| 13 | Linguere | 18 | 3 | 8 | 7 | 15 | 21 | -6 | 17 | B T H H H B |
| 14 | HLM | 18 | 1 | 14 | 3 | 7 | 15 | -8 | 17 | B H H H H H |
| 15 | SONACOS | 18 | 3 | 7 | 8 | 10 | 24 | -14 | 16 | H H H B B B |
| 16 | AS Camberene | 18 | 2 | 9 | 7 | 11 | 22 | -11 | 15 | H T H H H H |

