Kết quả Trabzonspor vs Konyaspor, 00h00 ngày 30/11
Kết quả Trabzonspor vs Konyaspor
Đối đầu Trabzonspor vs Konyaspor
Phong độ Trabzonspor gần đây
Phong độ Konyaspor gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/11/202500:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
1.07O 2.75
0.92U 2.75
0.971
1.70X
3.702
4.40Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
1.09O 0.5
0.33U 0.5
2.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trabzonspor vs Konyaspor
-
Sân vận động: Senol Gunes Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 14
-
Trabzonspor vs Konyaspor: Diễn biến chính
-
17'0-1Okay Yokuslu(OW)
-
41'Ernest Muci Penalty awarded0-1
-
43'Paul Onuachu
1-1 -
50'Paul Onuachu (Assist:Mustafa Eskihellac)
2-1 -
55'2-1Jackson Muleka Kyanvubu
-
56'Ernest Muci
3-1 -
57'3-1Karahan Yasir Subasi
Muzaffer Eris -
57'3-1Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Enis Bardhi -
72'Danylo Sikan
Benjamin Bouchouari3-1 -
73'Arif Bosluk
Kazeem Aderemi Olaigbe3-1 -
76'3-1Haubert Sitya Guilherme
-
76'Christ Inao Oulai3-1
-
81'3-1Melih Bostan
Mehmet Umut Nayir -
85'Rayyan Baniya
Mustafa Eskihellac3-1 -
85'Ozan Tufan
Ernest Muci3-1 -
87'3-1Kaan Akyazi
Melih Ibrahimoglu -
87'3-1Ismail Esat Buga
Morten Bjorlo -
90'Cihan Canak
Oleksandr Zubkov3-1
-
Trabzonspor vs Konyaspor: Đội hình chính và dự bị
-
Trabzonspor4-2-3-1Konyaspor4-1-4-124Andre Onana19Mustafa Eskihellac44Arsenii Batahov5Okay Yokuslu20Wagner Pina8Benjamin Bouchouari42Christ Inao Oulai70Kazeem Aderemi Olaigbe10Ernest Muci22Oleksandr Zubkov30Paul Onuachu22Mehmet Umut Nayir40Jackson Muleka Kyanvubu77Melih Ibrahimoglu42Morten Bjorlo10Enis Bardhi21Jin-ho Jo23Yhoan Andzouana5Ugurcan Yazgili37Muzaffer Eris12Haubert Sitya Guilherme13Bahadir Gungordu
- Đội hình dự bị
-
61Cihan Canak77Arif Bosluk23Rayyan Baniya11Ozan Tufan14Danylo Sikan99Felipe Augusto26Tim Jabol-Folcarelli29Serdar Saatci17Onuralp Cakiroglu25Onuralp CevikkanMelih Bostan 17Kaan Akyazi 70Karahan Yasir Subasi 3Pedro Henrique Oliveira dos Santos 8Ismail Esat Buga 30Mucahit Ibrahimoglu 14Josip Calusic 15Marius Stefanescu 11Deniz Ertas 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nenad BjelicaAleksandar Stanojevic
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Trabzonspor vs Konyaspor: Số liệu thống kê
-
TrabzonsporKonyaspor
-
19Tổng cú sút16
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
3Phạt góc3
-
-
12Sút Phạt15
-
-
1Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
21Đánh đầu17
-
-
4Cứu thua3
-
-
15Cản phá thành công27
-
-
5Thử thách8
-
-
23Long pass23
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
6Successful center3
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
0Woodwork2
-
-
10Đánh đầu thành công9
-
-
5Cản sút6
-
-
9Rê bóng thành công15
-
-
8Đánh chặn6
-
-
16Ném biên11
-
-
445Số đường chuyền395
-
-
87%Chuyền chính xác82%
-
-
92Pha tấn công82
-
-
46Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
3Big Chances5
-
-
1Big Chances Missed5
-
-
12Shots Inside Box11
-
-
7Shots Outside Box5
-
-
46Duels Won54
-
-
2.5Expected Goals1.66
-
-
1.32xG Open Play1.58
-
-
1.71xG Non Penalty1.66
-
-
1.88xGOT1.08
-
-
37Touches In Opposition Box30
-
-
18Accurate Crosses15
-
-
36Ground Duels Won45
-
-
10Aerial Duels Won9
-
-
25Clearances17
-
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 25 | 19 | 4 | 2 | 59 | 18 | 41 | 61 | T T T B T T |
| 2 | Fenerbahce | 25 | 16 | 9 | 0 | 57 | 25 | 32 | 57 | T T T H H T |
| 3 | Trabzonspor | 24 | 15 | 6 | 3 | 48 | 28 | 20 | 51 | T H T B T T |
| 4 | Besiktas JK | 25 | 13 | 7 | 5 | 45 | 30 | 15 | 46 | T H T T T B |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 25 | 12 | 6 | 7 | 44 | 27 | 17 | 42 | H T B T T T |
| 6 | Goztepe | 25 | 11 | 9 | 5 | 28 | 18 | 10 | 42 | T H H B H B |
| 7 | Samsunspor | 25 | 7 | 11 | 7 | 27 | 30 | -3 | 32 | T B B H H B |
| 8 | Caykur Rizespor | 25 | 7 | 9 | 9 | 32 | 35 | -3 | 30 | H B H T T T |
| 9 | Kocaelispor | 24 | 8 | 6 | 10 | 21 | 25 | -4 | 30 | H B T T B B |
| 10 | Gazisehir Gaziantep | 25 | 7 | 9 | 9 | 31 | 41 | -10 | 30 | B T B B H H |
| 11 | Alanyaspor | 24 | 5 | 11 | 8 | 26 | 30 | -4 | 26 | H B H T B B |
| 12 | Genclerbirligi | 24 | 6 | 6 | 12 | 28 | 34 | -6 | 24 | B T B H B H |
| 13 | Konyaspor | 25 | 5 | 9 | 11 | 28 | 38 | -10 | 24 | B H B T B H |
| 14 | Antalyaspor | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 | 39 | -15 | 24 | H B T B H B |
| 15 | Eyupspor | 24 | 5 | 7 | 12 | 19 | 35 | -16 | 22 | H T B B T H |
| 16 | Kasimpasa | 25 | 4 | 9 | 12 | 21 | 36 | -15 | 21 | B B T H B H |
| 17 | Kayserispor | 24 | 3 | 11 | 10 | 18 | 43 | -25 | 20 | B B B H T H |
| 18 | Karagumruk | 25 | 3 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 14 | B T B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

