Racing Club de Lens

Tên ngắn:
RCL
Tên kích thước trung bình:
Lens
Thành phố:
Lens
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
2 38 25 9 4 39 84

Phong độ hiện tại

HHAHA
WWWWW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
04-06-2023 02:00Auxerre AuxerreA
28-05-2023 02:00Ajaccio AjaccioH
21-05-2023 22:05Lorient LorientA
13-05-2023 02:00Reims ReimsH
07-05-2023 02:00Marseille MarseilleH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Đá phạ đền Tổng số bàn thắng Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền
809380 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
20161286413 0 5 0 0 5 5 1 0 0
205597155 0 5 0 0 5 3 0 0 0
1712865512 0 1 0 0 1 1 0 0 0
3737333000 0 0 0 0 0 0 3 0 0
10310 0 0 0 0 0 0 0 0 0
311614061515 0 1 0 0 1 3 2 0 0
33262228725 0 4 0 0 4 3 5 1 0
3232278505 0 2 0 0 2 4 7 0 0
38343065414 1 7 0 0 6 9 4 0 2
202020 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
405540 0 0 0 0 0 0 0 0 0
908490 0 0 0 0 0 0 0 0 0
219807128 0 0 0 0 0 0 3 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11550762 0 0 0 0 0 1 2 0 0
3333283007 0 1 0 0 1 3 7 0 0
8216062 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3737330501 0 1 0 0 1 2 7 1 0
38292532925 1 21 0 0 20 4 2 0 0
10325673 0 0 0 0 0 1 1 0 0
36171655195 0 0 0 0 0 1 5 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
302230 0 0 0 0 0 0 0 0 0
37312841613 3 5 0 0 2 3 4 0 0
100111100 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3333296802 0 1 1 0 1 1 6 1 0
3534307816 1 7 0 0 6 5 2 0 1
10610 0 0 0 0 0 0 0 0 0
216635156 0 5 0 0 5 0 2 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0