Kết quả Charlton Athletic vs Birmingham City, 22h00 ngày 07/03
Kết quả Charlton Athletic vs Birmingham City
Đối đầu Charlton Athletic vs Birmingham City
Phong độ Charlton Athletic gần đây
Phong độ Birmingham City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/03/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.02-0.25
0.88O 2.5
1.00U 2.5
0.731
3.60X
3.302
2.05Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.21O 1
1.14U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlton Athletic vs Birmingham City
-
Sân vận động: The Valley stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 36
-
Charlton Athletic vs Birmingham City: Diễn biến chính
-
17'0-0August Priske
-
57'0-0Ibrahim Osman
Demarai Gray -
57'0-0Jay Stansfield
August Priske -
71'Joe Rankin-Costello
Greg Docherty0-0 -
71'Charlie Kelman
Luke Chambers0-0 -
74'Charlie Kelman
1-0 -
81'Miles Leaburn
Lyndon Dykes1-0 -
81'1-0Ethan Laird
Jhon Elmer Solis Romero -
81'1-0Patrick Roberts
Carlos Vicente -
86'1-0Kanya Fujimoto
Jonathan Panzo -
90'Conor Coady
Conor Coventry1-0 -
90'Macaulay Gillesphey
Tyreece Campbell1-0
-
Charlton Athletic vs Birmingham City: Đội hình chính và dự bị
-
Charlton Athletic3-5-2Birmingham City4-2-3-125Will Mannion17Amarii Bell5Lloyd Jones2Kayne Ramsey19Luke Chambers10Greg Docherty6Conor Coventry14Sonny Carey44Harry Clarke99Lyndon Dykes7Tyreece Campbell29August Priske23Carlos Vicente33Marvin Ducksch10Demarai Gray8Paik Seung Ho14Jhon Elmer Solis Romero24Tomoki Iwata4Christoph Klarer37Jonathan Panzo31Kai Wagner21Ryan Allsopp
- Đội hình dự bị
-
15Conor Coady3Macaulay Gillesphey26Joe Rankin-Costello23Charlie Kelman11Miles Leaburn21Tiernan Brooks77Jayden Fevrier37Ibrahim Fullah36Keenan GoughIbrahim Osman 17Kanya Fujimoto 27Ethan Laird 2Jay Stansfield 28Patrick Roberts 16Phil Neumann 5Bright Osayi Samuel 26Bradley Mayo 48Jack Robinson 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dean HoldenJohn Eustace
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Charlton Athletic vs Birmingham City: Số liệu thống kê
-
Charlton AthleticBirmingham City
-
12Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
6Phạm lỗi14
-
-
3Phạt góc3
-
-
14Sút Phạt6
-
-
6Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
62Đánh đầu40
-
-
1Cứu thua3
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
18Thử thách7
-
-
40Long pass22
-
-
3Successful center0
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
30Đánh đầu thành công21
-
-
5Cản sút3
-
-
4Rê bóng thành công4
-
-
5Đánh chặn5
-
-
21Ném biên17
-
-
327Số đường chuyền441
-
-
72%Chuyền chính xác74%
-
-
95Pha tấn công122
-
-
30Tấn công nguy hiểm40
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
9Shots Inside Box1
-
-
3Shots Outside Box6
-
-
54Duels Won38
-
-
1.78xGOT0.02
-
-
21Touches In Opposition Box8
-
-
15Accurate Crosses17
-
-
25Ground Duels Won17
-
-
29Aerial Duels Won21
-
-
43Clearances33
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 36 | 22 | 8 | 6 | 74 | 38 | 36 | 74 | H T T T T T |
| 2 | Middlesbrough | 36 | 20 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 | 69 | T B H H T T |
| 3 | Millwall | 36 | 19 | 8 | 9 | 50 | 41 | 9 | 65 | T T B T T T |
| 4 | Ipswich Town | 35 | 18 | 10 | 7 | 61 | 35 | 26 | 64 | T B T T T H |
| 5 | Hull City | 36 | 18 | 6 | 12 | 57 | 52 | 5 | 60 | B B T T B B |
| 6 | Wrexham | 35 | 15 | 12 | 8 | 54 | 45 | 9 | 57 | T B H T T T |
| 7 | Derby County | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 | 47 | 7 | 54 | B T B B T T |
| 8 | Southampton | 35 | 14 | 11 | 10 | 57 | 46 | 11 | 53 | T T T H T T |
| 9 | Watford | 35 | 13 | 12 | 10 | 45 | 41 | 4 | 51 | H B H T B T |
| 10 | Bristol City | 36 | 14 | 8 | 14 | 48 | 46 | 2 | 50 | T H B T B B |
| 11 | Sheffield United | 36 | 15 | 4 | 17 | 51 | 49 | 2 | 49 | B T T B T H |
| 12 | Birmingham City | 36 | 13 | 10 | 13 | 46 | 47 | -1 | 49 | T H T B B B |
| 13 | Preston North End | 36 | 12 | 13 | 11 | 42 | 43 | -1 | 49 | T H B H B B |
| 14 | Swansea City | 36 | 14 | 7 | 15 | 42 | 43 | -1 | 49 | T B T H B T |
| 15 | Stoke City | 36 | 13 | 8 | 15 | 39 | 36 | 3 | 47 | H B H T B B |
| 16 | Queens Park Rangers (QPR) | 36 | 13 | 8 | 15 | 46 | 58 | -12 | 47 | H B T B B B |
| 17 | Norwich City | 35 | 13 | 6 | 16 | 47 | 44 | 3 | 45 | B T T B T T |
| 18 | Charlton Athletic | 36 | 11 | 11 | 14 | 34 | 44 | -10 | 44 | T B H H B T |
| 19 | Portsmouth | 35 | 10 | 10 | 15 | 35 | 45 | -10 | 40 | B T T B B H |
| 20 | Blackburn Rovers | 36 | 10 | 9 | 17 | 34 | 47 | -13 | 39 | B T T B B H |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 36 | 9 | 9 | 18 | 35 | 53 | -18 | 36 | H H B H B H |
| 22 | Leicester City | 36 | 10 | 11 | 15 | 48 | 57 | -9 | 35 | B B H H B H |
| 23 | Oxford United | 36 | 8 | 11 | 17 | 34 | 48 | -14 | 35 | H B H B T T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 36 | 1 | 8 | 27 | 22 | 73 | -51 | -7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

