Phong độ Zacatecoluca gần đây, KQ Zacatecoluca mới nhất
Phong độ Zacatecoluca gần đây
-
08/03/2026Inter F.AZacatecoluca0 - 0L
-
01/03/2026ZacatecolucaAlianza San Salvador0 - 2L
-
23/02/2026Fuerte San FranciscoZacatecoluca1 - 1D
-
19/02/2026Municipal LimenoZacatecoluca1 - 0L
-
16/02/20261 ZacatecolucaAguila0 - 1L
-
09/02/2026CD FASZacatecoluca0 - 0L
-
05/02/20261 ZacatecolucaCD Hercules1 - 0L
-
01/02/2026A.D. Isidro MetapanZacatecoluca1 - 0L
-
26/01/2026ZacatecolucaCD Platense Municipal Zacatecoluca0 - 3L
-
26/02/2026CD CruzeiroZacatecoluca0 - 0D
Thống kê phong độ Zacatecoluca gần đây, KQ Zacatecoluca mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 2 | 8 |
Thống kê phong độ Zacatecoluca gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG El Salvador | 9 | 0 | 1 | 8 |
| - Cúp El Salvador | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Zacatecoluca gần đây: theo giải đấu
-
08/03/2026Inter F.AZacatecoluca0 - 0L
-
01/03/2026ZacatecolucaAlianza San Salvador0 - 2L
-
23/02/2026Fuerte San FranciscoZacatecoluca1 - 1D
-
19/02/2026Municipal LimenoZacatecoluca1 - 0L
-
16/02/20261 ZacatecolucaAguila0 - 1L
-
09/02/2026CD FASZacatecoluca0 - 0L
-
05/02/20261 ZacatecolucaCD Hercules1 - 0L
-
01/02/2026A.D. Isidro MetapanZacatecoluca1 - 0L
-
26/01/2026ZacatecolucaCD Platense Municipal Zacatecoluca0 - 3L
-
26/02/2026CD CruzeiroZacatecoluca0 - 0D
- Kết quả Zacatecoluca mới nhất ở giải VĐQG El Salvador
- Kết quả Zacatecoluca mới nhất ở giải Cúp El Salvador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Zacatecoluca gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zacatecoluca (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Zacatecoluca (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD FAS | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 6 | 13 | 24 | H T T T T T |
| 2 | Luis Angel Firpo | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Alianza San Salvador | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 14 | 8 | 22 | T B T T T T |
| 4 | Inter F.A | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 9 | 7 | 20 | T T B B B T |
| 5 | Aguila | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 19 | T T B T H B |
| 6 | Municipal Limeno | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 8 | 9 | 18 | B T T B T T |
| 7 | A.D. Isidro Metapan | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 17 | B H T H T H |
| 8 | CD Cacahuatique | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H T B H B |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | H B B H H T |
| 10 | CD Hercules | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 26 | -15 | 6 | B B B B B H |
| 11 | Fuerte San Francisco | 11 | 0 | 5 | 6 | 10 | 21 | -11 | 5 | B B H H B B |
| 12 | Zacatecoluca | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 19 | -11 | 2 | B B B H B B |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá El Salvador