Phong độ Septemvri Sofia gần đây, KQ Septemvri Sofia mới nhất
Phong độ Septemvri Sofia gần đây
-
07/03/2026Septemvri SofiaCherno More Varna0 - 1L
-
03/03/2026Botev PlovdivSeptemvri Sofia0 - 0L
-
28/02/2026Septemvri SofiaCSKA Sofia0 - 0W
-
16/02/2026Septemvri SofiaPFK Montana0 - 0W
-
08/02/2026FC DobrudzhaSeptemvri Sofia1 - 0L
-
26/01/2026Septemvri SofiaOrdabasy1 - 1L
-
23/01/2026Septemvri SofiaRadnicki Nis0 - 3L
-
20/01/2026Septemvri SofiaNeftchi Fargona0 - 1L
-
17/01/2026Wisla KrakowSeptemvri Sofia0 - 1W
-
14/01/2026Septemvri SofiaMarek Dupnitza1 - 1L
Thống kê phong độ Septemvri Sofia gần đây, KQ Septemvri Sofia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ Septemvri Sofia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 5 | 1 | 0 | 4 |
| - VĐQG Bulgaria | 5 | 2 | 0 | 3 |
Phong độ Septemvri Sofia gần đây: theo giải đấu
-
26/01/2026Septemvri SofiaOrdabasy1 - 1L
-
23/01/2026Septemvri SofiaRadnicki Nis0 - 3L
-
20/01/2026Septemvri SofiaNeftchi Fargona0 - 1L
-
17/01/2026Wisla KrakowSeptemvri Sofia0 - 1W
-
14/01/2026Septemvri SofiaMarek Dupnitza1 - 1L
-
07/03/2026Septemvri SofiaCherno More Varna0 - 1L
-
03/03/2026Botev PlovdivSeptemvri Sofia0 - 0L
-
28/02/2026Septemvri SofiaCSKA Sofia0 - 0W
-
16/02/2026Septemvri SofiaPFK Montana0 - 0W
-
08/02/2026FC DobrudzhaSeptemvri Sofia1 - 0L
- Kết quả Septemvri Sofia mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Septemvri Sofia mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Septemvri Sofia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Septemvri Sofia (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Septemvri Sofia (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 20 | 17 | 3 | 0 | 42 | 6 | 36 | 54 | T T T T H T |
| 2 | Fratria | 22 | 14 | 4 | 4 | 41 | 19 | 22 | 46 | T T H H T B |
| 3 | Yantra Gabrovo | 22 | 12 | 7 | 3 | 31 | 17 | 14 | 43 | H H B T T T |
| 4 | Vihren Sandanski | 22 | 12 | 5 | 5 | 43 | 26 | 17 | 41 | T T H T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 20 | 9 | 6 | 5 | 37 | 19 | 18 | 33 | B H T H H T |
| 6 | Pirin Blagoevgrad | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 | 25 | 3 | 28 | T H H H T H |
| 7 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 21 | 6 | 10 | 5 | 23 | 22 | 1 | 28 | T B H H H T |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B B T T T |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 29 | -5 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Etar | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 28 | -5 | 26 | T B T H B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 32 | -6 | 25 | H T H B H B |
| 12 | Minyor Pernik | 22 | 5 | 9 | 8 | 20 | 27 | -7 | 24 | H H H B B H |
| 13 | Sportist Svoge | 21 | 5 | 6 | 10 | 20 | 32 | -12 | 21 | T T T H B B |
| 14 | FC Sevlievo | 21 | 5 | 5 | 11 | 18 | 28 | -10 | 20 | B T B T H T |
| 15 | Marek Dupnitza | 22 | 4 | 7 | 11 | 17 | 33 | -16 | 19 | B B B H B H |
| 16 | Spartak Pleven | 21 | 3 | 5 | 13 | 17 | 36 | -19 | 14 | T B B B H B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 20 | 2 | 6 | 12 | 11 | 38 | -27 | 12 | B B H H B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria